Finance

Danh sách
EXALF:OTCMKTS
Exail Technologies SA
143,46 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 9, 10:33:32 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EXALF...
Vốn hoá thị trường
2,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,00
Khối lượng
8,00
Cao nhất trong 52 tuần
172,05 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
86,84 US$
Beta
1,01
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,04 Tr
Số nhân viên
2 N
Vốn hoá thị trường
2,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,00
Khối lượng
8,00
Cao nhất trong 52 tuần
172,05 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
86,84 US$
Beta
1,01
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,04 Tr
Số nhân viên
2 N
Giới thiệu về Exail Technologies SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,26 N
Ngày thành lập3 thg 11, 1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
115,40 Tr
115,40 Tr
136,02 Tr
136,02 Tr
Giá vốn hàng bán
56,03 Tr
56,03 Tr
66,69 Tr
66,69 Tr
Chi phí doanh thu
56,03 Tr
56,03 Tr
66,69 Tr
66,69 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
43,88 Tr
43,88 Tr
44,35 Tr
44,35 Tr
Chi phí hoạt động
52,28 Tr
52,28 Tr
60,58 Tr
60,58 Tr
Tổng chi phí hoạt động
108,32 Tr
108,32 Tr
127,27 Tr
127,27 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,08 Tr
7,08 Tr
8,75 Tr
8,75 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-87,50 N
-87,50 N
-123,00 N
-123,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,04 Tr
1,04 Tr
2,29 Tr
2,29 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,04 Tr
1,04 Tr
2,29 Tr
2,29 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-291,00 N
-291,00 N
677,50 N
677,50 N
Thuế suất hiệu dụng
-27,86%
-27,86%
29,53%
29,53%
Chi phí hoạt động khác
-5,26 Tr
-5,26 Tr
-4,54 Tr
-4,54 Tr
Thu nhập ròng
656,00 N
656,00 N
834,00 N
834,00 N
Biên lợi nhuận ròng
0,57%
0,57%
0,61%
0,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
124,50 N
124,50 N
928,50 N
928,50 N
Chi phí lãi suất
-5,95 Tr
-5,95 Tr
-7,49 Tr
-7,49 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,82 Tr
-5,82 Tr
-6,56 Tr
-6,56 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
7,68 Tr
7,68 Tr
8,60 Tr
8,60 Tr
EBITDA
11,59 Tr
11,59 Tr
13,27 Tr
13,27 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-118,00 N
-118,00 N
-61,50 N
-61,50 N
Các ứng dụng của Google