Finance

Danh sách
Tại sao EWRK giảm 2,13%?
Tìm hiểu sâu hơn
EWRK:STO
eWork Group AB
55,10 SEK
-2,13%
(-1,20) 1 ngày
7 thg 10, 10:48:20 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EWRK...
Mở
55,80 SEK
Cao
55,90 SEK
Thấp
55,00 SEK
Vốn hoá thị trường
922,54 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,83 N
Khối lượng
7,64 N
Cổ tức
7,26%
Cổ tức hằng quý
1,00 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 5, 2024
Chỉ số P/E
18,80
Cao nhất trong 52 tuần
109,80 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
51,90 SEK
EPS
2,93 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,29 Tr
Số nhân viên
277
Mở
55,80 SEK
Cao
55,90 SEK
Thấp
55,00 SEK
Vốn hoá thị trường
922,54 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,83 N
Khối lượng
7,64 N
Cổ tức
7,26%
Cổ tức hằng quý
1,00 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 5, 2024
Chỉ số P/E
18,80
Cao nhất trong 52 tuần
109,80 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
51,90 SEK
EPS
2,93 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,29 Tr
Số nhân viên
277
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về eWork Group AB
Giám đốc điều hànhKarin Schreil
Số nhân viên277
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,99 T
3,64 T
3,02 T
3,13 T
Giá vốn hàng bán
2,92 T
3,56 T
2,97 T
3,07 T
Chi phí doanh thu
2,92 T
3,56 T
2,97 T
3,07 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
30,07 Tr
32,06 Tr
26,28 Tr
27,50 Tr
Chi phí hoạt động
40,79 Tr
63,45 Tr
33,22 Tr
34,09 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,96 T
3,62 T
3,01 T
3,10 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
27,73 Tr
16,15 Tr
13,98 Tr
28,01 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-1,00 N
-2,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
20,88 Tr
11,12 Tr
9,42 Tr
22,59 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,88 Tr
11,12 Tr
9,42 Tr
22,59 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,17 Tr
756,00 N
2,15 Tr
5,25 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,78%
6,80%
22,80%
23,23%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
15,70 Tr
10,36 Tr
7,27 Tr
17,34 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,53%
0,28%
0,24%
0,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,91
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
263,00 N
127,00 N
162,00 N
99,00 N
Chi phí lãi suất
-6,07 Tr
-3,64 Tr
-4,18 Tr
-5,07 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,81 Tr
-3,51 Tr
-4,02 Tr
-4,98 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
10,71 Tr
31,39 Tr
6,94 Tr
6,59 Tr
EBITDA
32,79 Tr
47,55 Tr
20,91 Tr
34,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google