Finance

Danh sách
EWL:ETR
Edwards Lifesciences Corp
74,50 €
+1,14%
(+0,84) 1 ngày
9 thg 10, 17:35:37 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EWL...
Mở
74,58 €
Cao
75,14 €
Thấp
74,50 €
Vốn hoá thị trường
49,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
61,00
Khối lượng
6,00
Cao nhất trong 52 tuần
84,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
62,00 €
Số nhân viên
16 N
Mở
74,58 €
Cao
75,14 €
Thấp
74,50 €
Vốn hoá thị trường
49,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
61,00
Khối lượng
6,00
Cao nhất trong 52 tuần
84,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
62,00 €
Số nhân viên
16 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Edwards Lifesciences Corporation is an American medical technology company headquartered in Irvine, California, specializing in tissue heart valves and transcatheter technologies for the treatment of structural heart disease. The company has manufacturing facilities at the Irvine headquarters, as well as in Draper, Utah; Costa Rica; Singapore; and Limerick, Ireland. The company is also constructing a manufacturing plant in Moncada, near Valencia, Spain, with a €150 million investment. Production is scheduled to begin in 2027. Wikipedia
Giới thiệu về Edwards Lifesciences Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên16 N
Ngày thành lập1958
Trụ sở chínhIrvine, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webedwards.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,55 T
1,57 T
1,65 T
1,74 T
Giá vốn hàng bán
345,20 Tr
343,00 Tr
362,60 Tr
392,40 Tr
Chi phí doanh thu
345,20 Tr
343,00 Tr
362,60 Tr
392,40 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
280,70 Tr
267,70 Tr
263,30 Tr
278,90 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
514,60 Tr
601,20 Tr
522,20 Tr
561,20 Tr
Chi phí hoạt động
782,80 Tr
854,60 Tr
771,30 Tr
829,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,13 T
1,20 T
1,13 T
1,22 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
425,10 Tr
372,00 Tr
514,70 Tr
519,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,10 Tr
2,30 Tr
69,90 Tr
-25,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
348,40 Tr
90,40 Tr
459,00 Tr
519,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
444,50 Tr
464,00 Tr
603,60 Tr
511,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
56,10 Tr
26,20 Tr
78,30 Tr
278,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,10%
28,98%
17,06%
53,56%
Chi phí hoạt động khác
-12,50 Tr
-14,30 Tr
-14,20 Tr
-11,00 Tr
Thu nhập ròng
291,10 Tr
91,20 Tr
380,70 Tr
241,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,74%
5,81%
23,09%
13,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,67
0,58
0,78
0,78
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
16,70 Tr
114,20 Tr
17,40 Tr
15,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-20,40 Tr
-
-
Chi phí lãi suất ròng
16,70 Tr
93,80 Tr
17,40 Tr
15,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
464,30 Tr
414,70 Tr
555,60 Tr
562,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-33,90 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google