Finance

Danh sách
EWGFF:OTCMKTS
Eat Well Investment Group Inc
0,046 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
7 thg 10, 09:30:11 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EWGFF...
Vốn hoá thị trường
14,70 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
11,28 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,16 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
178,66 Tr
Số nhân viên
4
Vốn hoá thị trường
14,70 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
11,28 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,16 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
178,66 Tr
Số nhân viên
4
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Eat Well Investment Group Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4
Ngày thành lập2007
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,73 Tr
12,71 Tr
11,52 Tr
11,04 Tr
Giá vốn hàng bán
8,80 Tr
10,98 Tr
9,71 Tr
9,43 Tr
Chi phí doanh thu
8,80 Tr
10,98 Tr
9,71 Tr
9,43 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
933,35 N
1,25 Tr
1,10 Tr
1,13 Tr
Chi phí hoạt động
1,90 Tr
2,22 Tr
2,53 Tr
2,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
10,70 Tr
13,20 Tr
12,24 Tr
11,53 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-976,16 N
-492,21 N
-722,72 N
-485,69 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-201,00
-
-8,34 N
-1,71 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,55 Tr
-1,24 Tr
-1,40 Tr
-1,26 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,55 Tr
-1,24 Tr
-1,40 Tr
-1,26 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-208,29 N
-205,68 N
-93,40 N
-156,97 N
Thuế suất hiệu dụng
13,47%
16,63%
6,67%
12,43%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,44 Tr
-1,03 Tr
-1,42 Tr
-1,06 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-14,75%
-8,12%
-12,33%
-9,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
4,94 N
262,00
1,10 N
Chi phí lãi suất
-702,52 N
-721,43 N
-721,02 N
-737,09 N
Chi phí lãi suất ròng
-702,52 N
-716,49 N
-720,76 N
-735,99 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
105,31 N
106,61 N
105,25 N
109,45 N
EBITDA
267,50 N
598,10 N
279,04 N
638,73 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-3,14 N
-
Các ứng dụng của Google