Finance

Danh sách
EVZ:ASX
EVZ Ltd
0,33 AU$
-1,49%
(-0,0050) 1 ngày
22 thg 10, 16:00:00 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EVZ...
Mở
0,34 AU$
Cao
0,34 AU$
Thấp
0,33 AU$
Vốn hoá thị trường
40,93 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
179,71 N
Khối lượng
277,37 N
Cổ tức
3,18%
Cổ tức hằng quý
0,00 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,93
Cao nhất trong 52 tuần
0,77 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,18 AU$
EPS
0,03 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
124,04 Tr
Số nhân viên
388
Mở
0,34 AU$
Cao
0,34 AU$
Thấp
0,33 AU$
Vốn hoá thị trường
40,93 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
179,71 N
Khối lượng
277,37 N
Cổ tức
3,18%
Cổ tức hằng quý
0,00 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,93
Cao nhất trong 52 tuần
0,77 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,18 AU$
EPS
0,03 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
124,04 Tr
Số nhân viên
388
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về EVZ Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên388
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webevz.com.au
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
31,57 Tr
31,57 Tr
29,96 Tr
29,96 Tr
Giá vốn hàng bán
25,78 Tr
25,78 Tr
24,12 Tr
24,12 Tr
Chi phí doanh thu
25,78 Tr
25,78 Tr
24,12 Tr
24,12 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,34 Tr
4,34 Tr
4,23 Tr
4,23 Tr
Chi phí hoạt động
4,34 Tr
4,34 Tr
4,23 Tr
4,23 Tr
Tổng chi phí hoạt động
30,12 Tr
30,12 Tr
28,35 Tr
28,35 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,45 Tr
1,45 Tr
1,61 Tr
1,61 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
49,65 N
49,65 N
-22,20 N
-22,20 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,33 Tr
1,33 Tr
1,52 Tr
1,52 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,33 Tr
1,33 Tr
1,52 Tr
1,52 Tr
Chi phí thuế thu nhập
353,99 N
353,99 N
570,76 N
570,76 N
Thuế suất hiệu dụng
26,54%
26,54%
37,45%
37,45%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
979,81 N
979,81 N
953,11 N
953,11 N
Biên lợi nhuận ròng
3,10%
3,10%
3,18%
3,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
37,54 N
37,54 N
106,31 N
106,31 N
Chi phí lãi suất
-202,17 N
-202,17 N
-169,71 N
-169,71 N
Chi phí lãi suất ròng
-164,63 N
-164,63 N
-63,40 N
-63,40 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,17 Tr
2,17 Tr
1,76 Tr
1,76 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google