Finance

Danh sách
EVVTY:OTCMKTS
Evolution Gaming
79,52 US$
+1,02%
(+0,80) 1 ngày
2 thg 10, 12:13:58 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EVVTY...
Mở
79,73 US$
Cao
80,17 US$
Thấp
79,41 US$
Vốn hoá thị trường
147,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,81 N
Khối lượng
3,89 N
Cao nhất trong 52 tuần
92,90 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
56,88 US$
Beta
1,24
Số cổ phiếu đang lưu hành
183,06 Tr
Số nhân viên
16 N
Mở
79,73 US$
Cao
80,17 US$
Thấp
79,41 US$
Vốn hoá thị trường
147,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,81 N
Khối lượng
3,89 N
Cao nhất trong 52 tuần
92,90 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
56,88 US$
Beta
1,24
Số cổ phiếu đang lưu hành
183,06 Tr
Số nhân viên
16 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Evolution AB is a Swedish gaming technology company headquartered in Stockholm. It develops and licenses B2B live casino software for online casino operators. Evolution AB is a publicly traded company and one of the largest iGaming corporations in the world. In July 2026, the Gambling Commission revealed that it had considered suspending Evolution's UK operating license after the regulator had discovered "significant anti-money laundering failings." Wikipedia
Giới thiệu về Evolution Gaming
Giám đốc điều hànhMartin Carlesund
Số nhân viên16,3 N
Ngày thành lập27 thg 4, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webevolution.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
507,12 Tr
514,20 Tr
513,04 Tr
517,79 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
117,55 Tr
116,10 Tr
120,30 Tr
121,80 Tr
Chi phí hoạt động
210,51 Tr
215,00 Tr
220,43 Tr
220,01 Tr
Tổng chi phí hoạt động
210,51 Tr
215,00 Tr
220,43 Tr
220,01 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
296,62 Tr
299,21 Tr
292,61 Tr
297,78 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-339,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
297,39 Tr
352,34 Tr
300,09 Tr
300,87 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
297,39 Tr
300,67 Tr
300,09 Tr
300,87 Tr
Chi phí thuế thu nhập
45,06 Tr
45,56 Tr
48,16 Tr
49,43 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,15%
12,93%
16,05%
16,43%
Chi phí hoạt động khác
52,69 Tr
56,56 Tr
57,42 Tr
55,01 Tr
Thu nhập ròng
252,33 Tr
306,78 Tr
251,93 Tr
251,44 Tr
Biên lợi nhuận ròng
49,76%
59,66%
49,11%
48,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
1,54
1,26
1,27
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
776,00 N
23,25 Tr
7,48 Tr
3,08 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
776,00 N
23,25 Tr
7,48 Tr
3,08 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
40,27 Tr
42,34 Tr
42,71 Tr
43,20 Tr
EBITDA
336,89 Tr
341,54 Tr
335,32 Tr
340,99 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google