Finance

Danh sách
Tại sao EVST tăng 18,18%?
Tìm hiểu sâu hơn
EVST:LON
Everest Global PLC
130,00 GBX
+18,18%
(+20,00) 1 ngày
1 thg 10, 16:30:00 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EVST...
Mở
130,00 GBX
Cao
130,00 GBX
Thấp
130,00 GBX
Vốn hoá thị trường
100,61 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
214,00
Khối lượng
464,00
Cao nhất trong 52 tuần
400,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
60,00 GBX
EPS
-3,06 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
386,94 N
Số nhân viên
15
Mở
130,00 GBX
Cao
130,00 GBX
Thấp
130,00 GBX
Vốn hoá thị trường
100,61 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
214,00
Khối lượng
464,00
Cao nhất trong 52 tuần
400,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
60,00 GBX
EPS
-3,06 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
386,94 N
Số nhân viên
15
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Everest Global PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên15
Ngày thành lập2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 7 2025
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
Doanh thu
148,25 N
148,25 N
280,58 N
280,58 N
Giá vốn hàng bán
106,06 N
106,06 N
105,07 N
105,07 N
Chi phí doanh thu
106,06 N
106,06 N
105,07 N
105,07 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
287,94 N
287,94 N
366,41 N
366,41 N
Chi phí hoạt động
284,95 N
284,95 N
365,90 N
365,90 N
Tổng chi phí hoạt động
391,01 N
391,01 N
470,97 N
470,97 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-242,76 N
-242,76 N
-190,39 N
-190,39 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,35 N
8,35 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-590,45 N
-590,45 N
-276,49 N
-276,49 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-400,88 N
-400,88 N
-276,49 N
-276,49 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-3,00 N
-3,00 N
-513,00
-513,00
Thu nhập ròng
-590,45 N
-590,45 N
-276,49 N
-276,49 N
Biên lợi nhuận ròng
-398,27%
-398,27%
-98,54%
-98,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
4,41 N
4,41 N
Chi phí lãi suất
-166,47 N
-166,47 N
-90,51 N
-90,51 N
Chi phí lãi suất ròng
-166,47 N
-166,47 N
-86,10 N
-86,10 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-242,46 N
-187,57 N
-187,57 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google