Finance

Danh sách
EVS:EBR
EVS
19,48 €
+0,62%
(+0,12) 1 ngày
16 thg 10, 17:35:11 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EVS...
Mở
19,50 €
Cao
20,05 €
Thấp
19,32 €
Vốn hoá thị trường
283,53 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
55,70 N
Khối lượng
39,76 N
Cổ tức
4,31%
Cổ tức hằng quý
0,21 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
6,58
Cao nhất trong 52 tuần
37,95 €
Thấp nhất trong 52 tuần
15,84 €
EPS
2,96 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,33 Tr
Số nhân viên
832
Mở
19,50 €
Cao
20,05 €
Thấp
19,32 €
Vốn hoá thị trường
283,53 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
55,70 N
Khối lượng
39,76 N
Cổ tức
4,31%
Cổ tức hằng quý
0,21 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
6,58
Cao nhất trong 52 tuần
37,95 €
Thấp nhất trong 52 tuần
15,84 €
EPS
2,96 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,33 Tr
Số nhân viên
832
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
EVS SA is a Belgian company that develops hardware and software products and services for live video production applications. The company counts over 600 employees worldwide. Wikipedia
Giới thiệu về EVS
Giám đốc điều hànhSerge Van Herck
Số nhân viên832
Ngày thành lập17 thg 2, 1994
Trụ sở chínhSeraing, Liège, Bỉ
Lĩnh vực-
Trang webevs.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
58,17 Tr
58,17 Tr
53,59 Tr
53,59 Tr
Giá vốn hàng bán
17,84 Tr
17,84 Tr
16,87 Tr
16,87 Tr
Chi phí doanh thu
17,84 Tr
17,84 Tr
16,87 Tr
16,87 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
11,66 Tr
11,66 Tr
11,48 Tr
11,48 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,13 Tr
14,13 Tr
16,99 Tr
16,99 Tr
Chi phí hoạt động
26,04 Tr
26,04 Tr
28,92 Tr
28,92 Tr
Tổng chi phí hoạt động
43,89 Tr
43,89 Tr
45,79 Tr
45,79 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,29 Tr
14,29 Tr
7,80 Tr
7,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
359,00 N
359,00 N
147,50 N
147,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
14,29 Tr
14,29 Tr
8,59 Tr
8,59 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,29 Tr
14,29 Tr
8,59 Tr
8,59 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,65 Tr
1,65 Tr
338,00 N
338,00 N
Thuế suất hiệu dụng
11,53%
11,53%
3,94%
3,94%
Chi phí hoạt động khác
16,00 N
16,00 N
14,00 N
14,00 N
Thu nhập ròng
12,64 Tr
12,64 Tr
8,25 Tr
8,25 Tr
Biên lợi nhuận ròng
21,73%
21,73%
15,40%
15,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
175,50 N
175,50 N
134,50 N
134,50 N
Chi phí lãi suất
-335,50 N
-335,50 N
-363,00 N
-363,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-160,00 N
-160,00 N
-228,50 N
-228,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
15,95 Tr
15,95 Tr
11,61 Tr
11,61 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google