Finance

Danh sách
EVO:ASX
Embark Early Education Ltd
0,42 AU$
+1,20%
(+0,0050) 1 ngày
24 thg 7, 16:10:17 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EVO...
Mở
0,42 AU$
Cao
0,42 AU$
Thấp
0,41 AU$
Vốn hoá thị trường
84,52 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
238,93 N
Khối lượng
493,81 N
Cổ tức
14,29%
Cổ tức hằng quý
0,01 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
7,22
Cao nhất trong 52 tuần
0,76 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,38 AU$
EPS
0,06 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
203,66 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
0,42 AU$
Cao
0,42 AU$
Thấp
0,41 AU$
Vốn hoá thị trường
84,52 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
238,93 N
Khối lượng
493,81 N
Cổ tức
14,29%
Cổ tức hằng quý
0,01 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
7,22
Cao nhất trong 52 tuần
0,76 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,38 AU$
EPS
0,06 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
203,66 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Embark Early Education Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,1 N
Ngày thành lập2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đó
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
24,70 Tr
24,70 Tr
27,75 Tr
27,75 Tr
Giá vốn hàng bán
2,39 Tr
2,39 Tr
2,58 Tr
2,58 Tr
Chi phí doanh thu
2,39 Tr
2,39 Tr
2,58 Tr
2,58 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,86 Tr
14,86 Tr
17,34 Tr
17,34 Tr
Chi phí hoạt động
16,52 Tr
16,52 Tr
19,39 Tr
19,39 Tr
Tổng chi phí hoạt động
18,91 Tr
18,91 Tr
21,97 Tr
21,97 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,80 Tr
5,80 Tr
5,78 Tr
5,78 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
3,04 Tr
3,04 Tr
4,64 Tr
4,64 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,10 Tr
3,10 Tr
3,08 Tr
3,08 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,02 Tr
1,02 Tr
1,30 Tr
1,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,52%
33,52%
28,06%
28,06%
Chi phí hoạt động khác
304,50 N
304,50 N
655,50 N
655,50 N
Thu nhập ròng
2,02 Tr
2,02 Tr
3,34 Tr
3,34 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,17%
8,17%
12,02%
12,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
103,50 N
103,50 N
99,00 N
99,00 N
Chi phí lãi suất
-2,80 Tr
-2,80 Tr
-2,80 Tr
-2,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,70 Tr
-2,70 Tr
-2,70 Tr
-2,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,36 Tr
1,36 Tr
1,39 Tr
1,39 Tr
EBITDA
6,00 Tr
6,00 Tr
6,00 Tr
6,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
500,00
500,00

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search