Finance

Danh sách
EVO:ASX
Embark Early Education Ltd
0,44 AU$
+1,15%
(+0,0050) 1 ngày
2 thg 9, 15:31:34 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EVO...
Mở
0,44 AU$
Cao
0,44 AU$
Thấp
0,43 AU$
Vốn hoá thị trường
89,61 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
359,88 N
Khối lượng
87,10 N
Cổ tức
10,23%
Cổ tức hằng quý
0,01 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
7,57
Cao nhất trong 52 tuần
0,70 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,38 AU$
EPS
0,06 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
203,66 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
0,44 AU$
Cao
0,44 AU$
Thấp
0,43 AU$
Vốn hoá thị trường
89,61 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
359,88 N
Khối lượng
87,10 N
Cổ tức
10,23%
Cổ tức hằng quý
0,01 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
7,57
Cao nhất trong 52 tuần
0,70 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,38 AU$
EPS
0,06 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
203,66 Tr
Số nhân viên
1 N
Giới thiệu về Embark Early Education Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,1 N
Ngày thành lập2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đó
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
27,75 Tr
27,75 Tr
23,62 Tr
23,62 Tr
Giá vốn hàng bán
2,58 Tr
2,58 Tr
2,52 Tr
2,52 Tr
Chi phí doanh thu
2,58 Tr
2,58 Tr
2,52 Tr
2,52 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,34 Tr
17,34 Tr
14,60 Tr
14,60 Tr
Chi phí hoạt động
19,39 Tr
19,39 Tr
16,75 Tr
16,75 Tr
Tổng chi phí hoạt động
21,97 Tr
21,97 Tr
19,27 Tr
19,27 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,78 Tr
5,78 Tr
4,36 Tr
4,36 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
63,00 N
63,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
4,64 Tr
4,64 Tr
-5,98 Tr
-5,98 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,08 Tr
3,08 Tr
1,66 Tr
1,66 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,30 Tr
1,30 Tr
396,50 N
396,50 N
Thuế suất hiệu dụng
28,06%
28,06%
-6,64%
-6,64%
Chi phí hoạt động khác
655,50 N
655,50 N
774,50 N
774,50 N
Thu nhập ròng
3,34 Tr
3,34 Tr
-6,37 Tr
-6,37 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,02%
12,02%
-26,97%
-26,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
99,00 N
99,00 N
-
-
Chi phí lãi suất
-2,80 Tr
-2,80 Tr
-2,77 Tr
-2,77 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,70 Tr
-2,70 Tr
-2,77 Tr
-2,77 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,39 Tr
1,39 Tr
1,37 Tr
1,37 Tr
EBITDA
6,00 Tr
6,00 Tr
5,73 Tr
5,73 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
500,00
500,00
-
-
Các ứng dụng của Google