Finance

Danh sách
EVN:VIE
EVN AG
29,25 €
+0,86%
(+0,25) 1 ngày
12 thg 10, 17:36:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EVN...
Mở
29,20 €
Cao
29,25 €
Thấp
28,80 €
Vốn hoá thị trường
5,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
57,78 N
Khối lượng
33,00 N
Cổ tức
3,08%
Cổ tức hằng quý
0,22 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
9,89
Cao nhất trong 52 tuần
30,45 €
Thấp nhất trong 52 tuần
23,85 €
EPS
2,96 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
179,88 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
29,20 €
Cao
29,25 €
Thấp
28,80 €
Vốn hoá thị trường
5,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
57,78 N
Khối lượng
33,00 N
Cổ tức
3,08%
Cổ tức hằng quý
0,22 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
9,89
Cao nhất trong 52 tuần
30,45 €
Thấp nhất trong 52 tuần
23,85 €
EPS
2,96 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
179,88 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
EVN Group is an Austrian-based producer and transporter of electricity, one of the largest in Europe having over three million customers in 14 countries. The company also operates in water treatment, natural gas supply and waste management business areas. It is the second-largest utility in Austria. Wikipedia
Giới thiệu về EVN AG
Giám đốc điều hànhStefan Szyszkowitz
Số nhân viên7,55 N
Ngày thành lập1922
Trụ sở chínhMaria Enzersdorf, Hạ Áo, Áo
Lĩnh vực-
Trang webevn.at
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
688,90 Tr
830,70 Tr
956,30 Tr
646,10 Tr
Giá vốn hàng bán
403,80 Tr
486,90 Tr
563,30 Tr
379,60 Tr
Chi phí doanh thu
403,80 Tr
486,90 Tr
563,30 Tr
379,60 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
141,70 Tr
119,80 Tr
120,40 Tr
123,70 Tr
Chi phí hoạt động
284,70 Tr
213,80 Tr
228,30 Tr
229,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
688,50 Tr
700,70 Tr
791,60 Tr
609,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
400,00 N
130,00 Tr
164,70 Tr
36,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
77,10 Tr
1,20 Tr
400,00 N
2,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
33,90 Tr
142,20 Tr
198,40 Tr
235,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
84,40 Tr
142,20 Tr
198,40 Tr
235,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,90 Tr
14,40 Tr
23,30 Tr
11,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
35,10%
10,13%
11,74%
4,75%
Chi phí hoạt động khác
46,90 Tr
-200,00 N
11,60 Tr
8,40 Tr
Thu nhập ròng
2,00 Tr
126,90 Tr
185,60 Tr
212,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,29%
15,28%
19,41%
32,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 Tr
2,00 Tr
700,00 N
150,20 Tr
Chi phí lãi suất
-2,60 Tr
-14,20 Tr
-12,30 Tr
-14,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-600,00 N
-12,20 Tr
-11,60 Tr
135,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
96,10 Tr
94,20 Tr
96,30 Tr
97,50 Tr
EBITDA
74,10 Tr
221,70 Tr
263,50 Tr
134,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
14,80 Tr
-10,20 Tr
-38,30 Tr
10,40 Tr
Các ứng dụng của Google