Finance

Danh sách
EVLI:HEL
Evli Oyj
23,90 €
+1,27%
(+0,30) 1 ngày
14 thg 10, 18:29:47 GMT+3  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EVLI...
Mở
23,70 €
Cao
24,10 €
Thấp
23,70 €
Vốn hoá thị trường
289,55 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
6,10 N
Khối lượng
4,04 N
Cổ tức
5,15%
Cổ tức hằng quý
0,31 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
15,40
Cao nhất trong 52 tuần
27,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
19,45 €
EPS
1,55 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,09 Tr
Số nhân viên
297
Mở
23,70 €
Cao
24,10 €
Thấp
23,70 €
Vốn hoá thị trường
289,55 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
6,10 N
Khối lượng
4,04 N
Cổ tức
5,15%
Cổ tức hằng quý
0,31 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
15,40
Cao nhất trong 52 tuần
27,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
19,45 €
EPS
1,55 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,09 Tr
Số nhân viên
297
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Evli Oyj
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên297
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webevli.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
36,70 Tr
42,30 Tr
38,10 Tr
34,00 Tr
Giá vốn hàng bán
600,00 N
3,40 Tr
2,50 Tr
2,70 Tr
Chi phí doanh thu
600,00 N
3,40 Tr
2,50 Tr
2,70 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,70 Tr
19,70 Tr
17,20 Tr
15,40 Tr
Chi phí hoạt động
17,00 Tr
20,80 Tr
18,20 Tr
16,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
17,60 Tr
24,20 Tr
20,70 Tr
19,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
19,10 Tr
18,10 Tr
17,40 Tr
14,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-100,00 N
-
-200,00 N
200,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
18,00 Tr
15,70 Tr
16,10 Tr
13,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
18,00 Tr
15,70 Tr
16,10 Tr
13,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,50 Tr
3,20 Tr
3,70 Tr
2,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,44%
20,38%
22,98%
20,86%
Chi phí hoạt động khác
400,00 N
200,00 N
200,00 N
200,00 N
Thu nhập ròng
10,40 Tr
9,70 Tr
10,80 Tr
10,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
28,34%
22,93%
28,35%
30,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,47
-
0,39
0,36
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-800,00 N
-800,00 N
-800,00 N
-1,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-800,00 N
-800,00 N
-800,00 N
-1,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
900,00 N
900,00 N
800,00 N
900,00 N
EBITDA
20,00 Tr
19,00 Tr
18,20 Tr
15,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google