Finance

Danh sách
EVI:NYSEAMERICAN
EVI Industries Inc
19,12 US$
+0,31%
(+0,060) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EVI...
Mở
18,99 US$
Cao
19,50 US$
Thấp
18,92 US$
Vốn hoá thị trường
246,24 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
57,42 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
39,58
Cao nhất trong 52 tuần
29,88 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
12,75 US$
EPS
0,48 US$
Beta
0,10
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,88 Tr
Số nhân viên
900
Mở
18,99 US$
Cao
19,50 US$
Thấp
18,92 US$
Vốn hoá thị trường
246,24 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
57,42 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
39,58
Cao nhất trong 52 tuần
29,88 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
12,75 US$
EPS
0,48 US$
Beta
0,10
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,88 Tr
Số nhân viên
900
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Investing.com Nigeria
Investing.com Nigeria
·
1 ngày trước
Form 4 EVI Industries Inc For: 10 October By Investing.com
Giới thiệu về EVI Industries Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên900
Ngày thành lập1959
Trụ sở chínhMiami, Florida, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webevi-ind.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
108,27 Tr
115,29 Tr
101,13 Tr
121,87 Tr
Giá vốn hàng bán
73,01 Tr
79,76 Tr
68,31 Tr
83,39 Tr
Chi phí doanh thu
73,01 Tr
79,76 Tr
68,31 Tr
83,39 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
31,69 Tr
31,28 Tr
30,56 Tr
32,84 Tr
Chi phí hoạt động
31,69 Tr
31,28 Tr
30,56 Tr
32,84 Tr
Tổng chi phí hoạt động
104,71 Tr
111,04 Tr
98,88 Tr
116,23 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,56 Tr
4,25 Tr
2,26 Tr
5,64 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
2,65 Tr
3,17 Tr
1,30 Tr
4,66 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,65 Tr
3,17 Tr
1,30 Tr
4,66 Tr
Chi phí thuế thu nhập
799,00 N
796,00 N
547,00 N
1,92 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,20%
25,14%
42,08%
41,07%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,85 Tr
2,37 Tr
753,00 N
2,75 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,71%
2,06%
0,74%
2,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,11
0,15
0,05
0,17
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-916,00 N
-1,08 Tr
-959,00 N
-979,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-916,00 N
-1,08 Tr
-959,00 N
-979,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
5,51 Tr
6,26 Tr
4,29 Tr
7,76 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google