Finance

Danh sách
EVG:ASX
Evion Group NL
0,012 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 11, 16:10:26 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EVG...
Vốn hoá thị trường
13,60 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
505,66 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,06 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
871,75 Tr
Vốn hoá thị trường
13,60 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
505,66 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,06 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
871,75 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Evion Group NL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
31 thg 7, 2025
Kỳ tài chính
Q4 2025
- / -
Doanh thu/Ước tính (AUD)
74,94 N / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2025
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
582,45 N
582,45 N
657,20 N
657,20 N
Chi phí hoạt động
232,59 N
232,59 N
1,06 Tr
1,06 Tr
Tổng chi phí hoạt động
232,59 N
232,59 N
1,06 Tr
1,06 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-232,59 N
-232,59 N
-1,06 Tr
-1,06 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-237,90 N
-237,90 N
-1,11 Tr
-1,11 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-237,90 N
-237,90 N
-1,11 Tr
-1,11 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
56,45 N
56,45 N
9,28 N
9,28 N
Thu nhập ròng
-237,90 N
-237,90 N
-1,11 Tr
-1,11 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
26,88 N
26,88 N
Chi phí lãi suất
-27,89 N
-27,89 N
-2,06 N
-2,06 N
Chi phí lãi suất ròng
-27,89 N
-27,89 N
24,81 N
24,81 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
8,20 N
8,20 N
9,04 N
9,04 N
EBITDA
-224,39 N
-224,39 N
-1,05 Tr
-1,05 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google