Finance

Danh sách
Tại sao EVERESTIND tăng 7,29%?
Tìm hiểu sâu hơn
EVERESTIND:NSE
Everest Industries Ltd
513,00 ₹
+7,29%
(+34,85) 1 ngày
6 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EVERESTIND...
Mở
470,00 ₹
Cao
524,00 ₹
Thấp
465,00 ₹
Vốn hoá thị trường
8,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,25 N
Khối lượng
52,18 N
Cổ tức
0,19%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 9, 2025
Cao nhất trong 52 tuần
717,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
284,90 ₹
EPS
-0,79 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,64 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
470,00 ₹
Cao
524,00 ₹
Thấp
465,00 ₹
Vốn hoá thị trường
8,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,25 N
Khối lượng
52,18 N
Cổ tức
0,19%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 9, 2025
Cao nhất trong 52 tuần
717,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
284,90 ₹
EPS
-0,79 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,64 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Everest Industries Limited, is an Indian company that manufactures building materials. It has a presence in around 35 countries and employs around 1400 employees. Everest Industries operates these business segments: roofing, ceiling, wall, flooring, cladding solutions, pre-engineered steel buildings and other building materials. Wikipedia
Giới thiệu về Everest Industries Ltd
Giám đốc điều hànhRajesh Joshi
Số nhân viên1,27 N
Ngày thành lập1934
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,06 T
2,83 T
3,27 T
4,36 T
Giá vốn hàng bán
1,75 T
1,72 T
2,30 T
2,46 T
Chi phí doanh thu
1,75 T
1,72 T
2,30 T
2,46 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
431,96 Tr
385,33 Tr
530,41 Tr
363,53 Tr
Chi phí hoạt động
1,50 T
1,40 T
1,35 T
1,55 T
Tổng chi phí hoạt động
3,25 T
3,12 T
3,65 T
4,02 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-189,68 Tr
-291,17 Tr
-375,90 Tr
342,97 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
16,46 Tr
18,43 Tr
-64,07 Tr
28,01 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-247,46 Tr
-480,11 Tr
-420,83 Tr
1,23 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-247,46 Tr
-343,69 Tr
-475,43 Tr
314,74 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-65,74 Tr
-100,33 Tr
50,88 Tr
206,59 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,57%
20,90%
-12,09%
16,83%
Chi phí hoạt động khác
970,05 Tr
918,43 Tr
675,69 Tr
1,09 T
Thu nhập ròng
-181,72 Tr
-379,78 Tr
-471,71 Tr
1,02 T
Biên lợi nhuận ròng
-5,94%
-13,42%
-14,42%
23,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
15,13 Tr
-
Chi phí lãi suất
-74,24 Tr
-70,95 Tr
-92,89 Tr
-56,23 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-74,24 Tr
-70,95 Tr
-77,75 Tr
-56,23 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
99,64 Tr
97,71 Tr
111,79 Tr
98,42 Tr
EBITDA
-90,29 Tr
-224,06 Tr
-299,44 Tr
419,43 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google