Finance

Danh sách
EVEREADY:NSE
Eveready Industries India Ltd
321,80 ₹
+0,97%
(+3,10) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EVEREADY...
Mở
318,70 ₹
Cao
322,95 ₹
Thấp
318,10 ₹
Vốn hoá thị trường
23,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
120,12 N
Khối lượng
26,60 N
Cổ tức
0,78%
Cổ tức hằng quý
0,63 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
13,16
Cao nhất trong 52 tuần
391,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
259,65 ₹
EPS
24,46 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
72,69 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
318,70 ₹
Cao
322,95 ₹
Thấp
318,10 ₹
Vốn hoá thị trường
23,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
120,12 N
Khối lượng
26,60 N
Cổ tức
0,78%
Cổ tức hằng quý
0,63 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
13,16
Cao nhất trong 52 tuần
391,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
259,65 ₹
EPS
24,46 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
72,69 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Eveready Industries India Ltd. is an Indian company that manufactures and markets batteries, lighting products, and related products. The Eveready brand has been present in India since 1905. U.S. and Indian courts have held UCIL, as it was known at the time, responsible for the Bhopal disaster which occurred in 1984, one of the world's largest industrial disasters. It led to over 500,000 injuries and at least 3,787 deaths. EIIL is the world's third largest producer of carbon zinc batteries, selling more than a billion units a year. EIIL is India's largest selling brand of dry cell batteries and flashlights, with dominant market shares of about 46% and 85% respectively. The Group's operating facilities are located at Kolkata, Bengaluru, Noida, Haridwar, Lucknow and Matia. Wikipedia
Giới thiệu về Eveready Industries India Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,46 N
Ngày thành lập1905
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webeveready.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,87 T
3,67 T
3,27 T
4,08 T
Giá vốn hàng bán
2,19 T
2,14 T
1,93 T
2,26 T
Chi phí doanh thu
2,19 T
2,14 T
1,93 T
2,26 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
455,50 Tr
449,80 Tr
1,15 T
471,90 Tr
Chi phí hoạt động
1,26 T
1,28 T
1,14 T
1,28 T
Tổng chi phí hoạt động
3,45 T
3,41 T
3,07 T
3,54 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
418,90 Tr
259,80 Tr
200,82 Tr
538,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,80 Tr
3,70 Tr
-5,01 Tr
2,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-4,30 Tr
122,10 Tr
1,19 T
509,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
372,50 Tr
215,90 Tr
164,88 Tr
509,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
74,80 Tr
47,60 Tr
-229,38 Tr
139,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-1.739,53%
38,98%
-19,31%
27,42%
Chi phí hoạt động khác
733,10 Tr
756,10 Tr
-90,54 Tr
730,30 Tr
Thu nhập ròng
-79,10 Tr
74,50 Tr
1,42 T
369,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,04%
2,03%
43,32%
9,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
3,70 Tr
-
Chi phí lãi suất
-49,20 Tr
-47,60 Tr
-28,59 Tr
-32,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-49,20 Tr
-47,60 Tr
-24,90 Tr
-32,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
72,10 Tr
70,10 Tr
89,01 Tr
73,30 Tr
EBITDA
490,50 Tr
309,46 Tr
251,51 Tr
589,49 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google