Finance

Danh sách
EVER:BKK
Everland PCL
0,070 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EVER...
Mở
0,06 ฿
Cao
0,07 ฿
Thấp
0,06 ฿
Vốn hoá thị trường
339,84 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,59 Tr
Khối lượng
313,40 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,13 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,85 T
Số nhân viên
569
Mở
0,06 ฿
Cao
0,07 ฿
Thấp
0,06 ฿
Vốn hoá thị trường
339,84 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,59 Tr
Khối lượng
313,40 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,13 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,85 T
Số nhân viên
569
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Everland PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên569
Ngày thành lập23 thg 5, 1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
356,76 Tr
297,52 Tr
277,84 Tr
313,18 Tr
Giá vốn hàng bán
303,84 Tr
239,47 Tr
230,64 Tr
249,11 Tr
Chi phí doanh thu
303,84 Tr
239,47 Tr
230,64 Tr
249,11 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
98,77 Tr
76,31 Tr
89,40 Tr
92,01 Tr
Chi phí hoạt động
92,62 Tr
66,02 Tr
87,70 Tr
91,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
396,46 Tr
305,49 Tr
318,34 Tr
340,21 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-39,69 Tr
-7,97 Tr
-40,50 Tr
-27,03 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
103,74 Tr
-66,25 Tr
-99,45 Tr
-106,15 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-94,23 Tr
-71,45 Tr
-100,96 Tr
-92,55 Tr
Chi phí thuế thu nhập
633,00 N
1,97 Tr
2,62 Tr
-65,00 N
Thuế suất hiệu dụng
0,61%
-2,97%
-2,63%
0,06%
Chi phí hoạt động khác
-6,40 Tr
-9,68 Tr
-2,23 Tr
-902,00 N
Thu nhập ròng
102,55 Tr
-69,43 Tr
-101,22 Tr
-105,46 Tr
Biên lợi nhuận ròng
28,74%
-23,34%
-36,43%
-33,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
18,00 N
203,27 N
22,00 N
193,00 N
Chi phí lãi suất
-54,56 Tr
-63,68 Tr
-60,49 Tr
-59,91 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-54,54 Tr
-63,48 Tr
-60,46 Tr
-59,72 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-24,13 Tr
6,59 Tr
-25,78 Tr
-12,17 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-196,54 Tr
-120,55 N
-168,00 N
-86,00 N
Các ứng dụng của Google