Finance

Danh sách
EVE:ASX
Eve Health Group Ltd
0,016 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
7 thg 10, 16:00:00 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EVE...
Mở
0,02 AU$
Cao
0,02 AU$
Thấp
0,02 AU$
Vốn hoá thị trường
3,94 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
217,32 N
Khối lượng
17,45 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,04 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
352,33 Tr
Mở
0,02 AU$
Cao
0,02 AU$
Thấp
0,02 AU$
Vốn hoá thị trường
3,94 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
217,32 N
Khối lượng
17,45 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,04 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
352,33 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Eve Health Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
316,44 N
316,44 N
260,11 N
260,11 N
Giá vốn hàng bán
155,95 N
155,95 N
156,85 N
156,85 N
Chi phí doanh thu
155,95 N
155,95 N
156,85 N
156,85 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
444,76 N
444,76 N
448,91 N
448,91 N
Chi phí hoạt động
586,22 N
586,22 N
627,74 N
627,74 N
Tổng chi phí hoạt động
742,17 N
742,17 N
784,59 N
784,59 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-425,73 N
-425,73 N
-524,48 N
-524,48 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,95 N
1,95 N
4,45 N
4,45 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-424,24 N
-424,24 N
-521,14 N
-521,14 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-424,24 N
-424,24 N
-521,14 N
-521,14 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
138,20 N
138,20 N
182,08 N
182,08 N
Thu nhập ròng
-424,24 N
-424,24 N
-521,14 N
-521,14 N
Biên lợi nhuận ròng
-134,07%
-134,07%
-200,35%
-200,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-457,00
-457,00
-1,11 N
-1,11 N
Chi phí lãi suất ròng
-457,00
-457,00
-1,11 N
-1,11 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-425,57 N
-425,57 N
-458,18 N
-458,18 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google