Finance

Danh sách
EVD:ETR
CTS Eventim AG & Co KGaA
60,85 €
-0,33%
(-0,20) 1 ngày
14 thg 10, 11:46:12 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EVD...
Mở
61,05 €
Cao
61,15 €
Thấp
60,75 €
Vốn hoá thị trường
5,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
283,14 N
Khối lượng
35,64 N
Cổ tức
2,37%
Cổ tức hằng quý
0,36 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
18,97
Cao nhất trong 52 tuần
86,35 €
Thấp nhất trong 52 tuần
48,26 €
EPS
3,21 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
96,00 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
61,05 €
Cao
61,15 €
Thấp
60,75 €
Vốn hoá thị trường
5,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
283,14 N
Khối lượng
35,64 N
Cổ tức
2,37%
Cổ tức hằng quý
0,36 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
18,97
Cao nhất trong 52 tuần
86,35 €
Thấp nhất trong 52 tuần
48,26 €
EPS
3,21 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
96,00 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
CTS Eventim is a German company in the leisure-events market, with ticketing and live entertainment, headquartered in Bremen. It is one of the 50 companies comprising the MDAX index. Wikipedia
Giới thiệu về CTS Eventim AG & Co KGaA
Giám đốc điều hànhKlaus-Peter Schulenberg
Số nhân viên5,28 N
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
20 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,59 € / 0,75 €
-21,24%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (EUR)
899,35 Tr / 848,29 Tr
+6,02%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
854,16 Tr
930,95 Tr
613,49 Tr
899,35 Tr
Giá vốn hàng bán
664,14 Tr
612,99 Tr
440,02 Tr
725,22 Tr
Chi phí doanh thu
664,14 Tr
612,99 Tr
440,02 Tr
725,22 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
81,47 Tr
105,90 Tr
82,88 Tr
86,91 Tr
Chi phí hoạt động
77,91 Tr
113,91 Tr
79,30 Tr
93,73 Tr
Tổng chi phí hoạt động
742,05 Tr
726,90 Tr
519,32 Tr
818,94 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
112,11 Tr
204,05 Tr
94,17 Tr
80,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-22,89 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
114,81 Tr
198,56 Tr
103,23 Tr
91,32 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
114,81 Tr
188,34 Tr
103,23 Tr
91,32 Tr
Chi phí thuế thu nhập
38,08 Tr
66,64 Tr
33,60 Tr
25,98 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,17%
33,56%
32,55%
28,45%
Chi phí hoạt động khác
-3,50 Tr
5,18 Tr
-3,53 Tr
3,88 Tr
Thu nhập ròng
59,81 Tr
127,78 Tr
63,70 Tr
56,67 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,00%
13,73%
10,38%
6,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,62
1,37
0,66
0,59
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,80 Tr
12,73 Tr
11,93 Tr
15,39 Tr
Chi phí lãi suất
-4,98 Tr
-
-3,54 Tr
-5,65 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,82 Tr
12,73 Tr
8,38 Tr
9,74 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
137,32 Tr
213,25 Tr
118,94 Tr
106,44 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-58,00 N
-1,81 Tr
104,00 N
-10,00 N
Các ứng dụng của Google