Finance

Danh sách
EUZ:JSE
Europa Metals Ltd
417,00 ZAC
0,00%
(0,00) 1 ngày
5 thg 10, 09:00:06 GMT+2  ·   ZAC
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EUZ...
Vốn hoá thị trường
35,49 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
38,60 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
70.560,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
185,00 ZAC
EPS
-2,20 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,52 Tr
Vốn hoá thị trường
35,49 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
38,60 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
70.560,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
185,00 ZAC
EPS
-2,20 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,52 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Europa Metals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,30 N
7,30 N
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
445,55 N
445,55 N
Chi phí hoạt động
226,12 N
226,12 N
219,42 N
219,42 N
Tổng chi phí hoạt động
226,12 N
226,12 N
219,42 N
219,42 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-218,82 N
-218,82 N
-219,42 N
-219,42 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
68,58 N
68,58 N
-268,34 N
-268,34 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-241,92 N
-241,92 N
-260,36 N
-260,36 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
226,12 N
226,12 N
-226,12 N
-226,12 N
Thu nhập ròng
68,58 N
68,58 N
-268,34 N
-268,34 N
Biên lợi nhuận ròng
939,41%
939,41%
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-302,52 N
-302,52 N
Các ứng dụng của Google