Finance

Danh sách
EUZ:ETR
Eckert & Ziegler SE
12,60 €
+0,16%
(+0,020) 1 ngày
8 thg 9, 13:40:41 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EUZ...
Mở
12,60 €
Cao
12,62 €
Thấp
12,35 €
Vốn hoá thị trường
800,30 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
117,35 N
Khối lượng
67,18 N
Cổ tức
1,75%
Cổ tức hằng quý
0,05 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
15,93
Cao nhất trong 52 tuần
18,77 €
Thấp nhất trong 52 tuần
12,35 €
EPS
0,79 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
63,52 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
12,60 €
Cao
12,62 €
Thấp
12,35 €
Vốn hoá thị trường
800,30 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
117,35 N
Khối lượng
67,18 N
Cổ tức
1,75%
Cổ tức hằng quý
0,05 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
15,93
Cao nhất trong 52 tuần
18,77 €
Thấp nhất trong 52 tuần
12,35 €
EPS
0,79 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
63,52 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Eckert & Ziegler SE
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,1 N
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webezag.com
Báo cáo gần đây nhất
13 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (EUR)
- / -
Doanh thu/Ước tính (EUR)
76,40 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
75,31 Tr
87,84 Tr
72,95 Tr
76,40 Tr
Giá vốn hàng bán
41,16 Tr
42,49 Tr
36,93 Tr
39,68 Tr
Chi phí doanh thu
41,16 Tr
42,49 Tr
36,93 Tr
39,68 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,18 Tr
18,98 Tr
18,85 Tr
18,60 Tr
Chi phí hoạt động
19,13 Tr
18,47 Tr
20,05 Tr
19,37 Tr
Tổng chi phí hoạt động
60,29 Tr
60,96 Tr
56,98 Tr
59,05 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
15,02 Tr
26,88 Tr
15,97 Tr
17,35 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-141,00 N
-16,00 N
43,00 N
111,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
14,01 Tr
26,21 Tr
15,63 Tr
17,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,19 Tr
26,62 Tr
15,92 Tr
17,26 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,43 Tr
7,27 Tr
5,20 Tr
4,94 Tr
Thuế suất hiệu dụng
38,73%
27,74%
33,25%
29,05%
Chi phí hoạt động khác
952,00 N
-511,00 N
1,20 Tr
769,00 N
Thu nhập ròng
8,46 Tr
18,91 Tr
10,37 Tr
12,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,23%
21,53%
14,22%
15,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
639,00 N
1,52 Tr
574,00 N
532,00 N
Chi phí lãi suất
-1,13 Tr
-1,41 Tr
-1,05 Tr
-1,02 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-489,00 N
113,00 N
-472,00 N
-488,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
19,27 Tr
28,09 Tr
19,96 Tr
21,35 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-3,00 N
39,00 N
Các ứng dụng của Google