Finance

Beta
Danh sách
EUYO:IST
Euro Menkul Kiymet Yatirim Ortakligi AS
5,68 TRY
+0,71%
(+0,040) 1 ngày
26 thg 5, 12:40:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EUYO...
Mở
5,98 TRY
Cao
6,09 TRY
Thấp
5,67 TRY
Vốn hoá thị trường
340,80 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,03 Tr
Khối lượng
290,46 N
Cao nhất trong 52 tuần
6,76 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
3,18 TRY
EPS
-0,28 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
60,00 Tr
Số nhân viên
7
Mở
5,98 TRY
Cao
6,09 TRY
Thấp
5,67 TRY
Vốn hoá thị trường
340,80 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,03 Tr
Khối lượng
290,46 N
Cao nhất trong 52 tuần
6,76 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
3,18 TRY
EPS
-0,28 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
60,00 Tr
Số nhân viên
7
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Euro Menkul Kiymet Yatirim Ortakligi AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
10,92 Tr
24,85 Tr
15,27 Tr
12,10 Tr
Giá vốn hàng bán
11,34 Tr
17,73 Tr
9,40 Tr
7,80 Tr
Chi phí doanh thu
11,34 Tr
17,73 Tr
9,40 Tr
7,80 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,50 Tr
2,53 Tr
6,03 Tr
6,16 Tr
Chi phí hoạt động
4,77 Tr
2,82 Tr
5,90 Tr
6,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
16,11 Tr
20,56 Tr
15,30 Tr
13,89 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-5,19 Tr
4,29 Tr
-37,27 N
-1,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,67 Tr
-5,66 Tr
-3,66 Tr
-2,64 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-11,36 Tr
-1,06 Tr
-3,52 Tr
-4,82 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-11,45 Tr
-1,38 Tr
-3,32 Tr
-4,82 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
268,16 N
297,70 N
-132,80 N
-59,92 N
Thu nhập ròng
-11,36 Tr
-1,06 Tr
-3,52 Tr
-4,82 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-104,04%
-4,25%
-23,03%
-39,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
371,12 N
-
Chi phí lãi suất
-581,87 N
-16,67 N
-
-377,29 N
Chi phí lãi suất ròng
-581,87 N
-16,67 N
371,12 N
-377,29 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-3,86 Tr
4,70 Tr
448,17 N
-633,02 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu