Finance

Danh sách
Tại sao EUROPRATIK tăng 8,64%?
Tìm hiểu sâu hơn
EUROPRATIK:NSE
Euro Pratik Sales Ltd
199,21 ₹
+8,64%
(+15,84) 1 ngày
19 thg 10, 10:14:30 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EUROPRATIK...
Mở
186,00 ₹
Cao
202,50 ₹
Thấp
182,00 ₹
Vốn hoá thị trường
20,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
729,29 N
Khối lượng
7,18 Tr
Chỉ số P/E
23,63
Cao nhất trong 52 tuần
390,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
159,10 ₹
EPS
8,43 ₹
Số nhân viên
57
Mở
186,00 ₹
Cao
202,50 ₹
Thấp
182,00 ₹
Vốn hoá thị trường
20,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
729,29 N
Khối lượng
7,18 Tr
Chỉ số P/E
23,63
Cao nhất trong 52 tuần
390,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
159,10 ₹
EPS
8,43 ₹
Số nhân viên
57
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Euro Pratik Sales Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên57
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
965,64 Tr
803,75 Tr
934,93 Tr
1,03 T
Giá vốn hàng bán
533,74 Tr
349,40 Tr
537,70 Tr
630,03 Tr
Chi phí doanh thu
533,74 Tr
349,40 Tr
537,70 Tr
630,03 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
37,80 Tr
41,70 Tr
154,74 Tr
55,99 Tr
Chi phí hoạt động
138,55 Tr
123,05 Tr
153,66 Tr
153,14 Tr
Tổng chi phí hoạt động
672,28 Tr
472,46 Tr
691,36 Tr
783,17 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
293,36 Tr
331,29 Tr
243,57 Tr
250,15 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,77 Tr
14,85 Tr
-33,20 Tr
24,97 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
295,42 Tr
340,60 Tr
267,49 Tr
262,56 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
295,42 Tr
340,60 Tr
207,94 Tr
262,56 Tr
Chi phí thuế thu nhập
68,51 Tr
104,14 Tr
52,21 Tr
62,08 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,19%
30,58%
19,52%
23,64%
Chi phí hoạt động khác
86,13 Tr
66,50 Tr
-19,48 Tr
80,77 Tr
Thu nhập ròng
229,46 Tr
232,58 Tr
212,02 Tr
187,73 Tr
Biên lợi nhuận ròng
23,76%
28,94%
22,68%
18,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
8,45 Tr
-
Chi phí lãi suất
-5,71 Tr
-5,55 Tr
-11,27 Tr
-12,56 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,71 Tr
-5,55 Tr
-2,82 Tr
-12,56 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
14,62 Tr
14,85 Tr
18,39 Tr
16,38 Tr
EBITDA
307,80 Tr
335,92 Tr
248,24 Tr
265,68 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google