Finance

Danh sách
EUROBOND:NSE
Euro Panel Products Ltd
141,70 ₹
-0,30%
(-0,43) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EUROBOND...
Mở
142,00 ₹
Cao
143,80 ₹
Thấp
135,50 ₹
Vốn hoá thị trường
3,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,97 N
Khối lượng
1,24 N
Chỉ số P/E
13,54
Cao nhất trong 52 tuần
225,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
126,30 ₹
EPS
10,46 ₹
Số nhân viên
628
Mở
142,00 ₹
Cao
143,80 ₹
Thấp
135,50 ₹
Vốn hoá thị trường
3,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,97 N
Khối lượng
1,24 N
Chỉ số P/E
13,54
Cao nhất trong 52 tuần
225,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
126,30 ₹
EPS
10,46 ₹
Số nhân viên
628
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Euro Panel Products Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên628
Ngày thành lập2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,30 T
1,27 T
1,41 T
1,20 T
Giá vốn hàng bán
905,36 Tr
882,83 Tr
1,03 T
823,74 Tr
Chi phí doanh thu
905,36 Tr
882,83 Tr
1,03 T
823,74 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
91,54 Tr
96,88 Tr
212,05 Tr
111,41 Tr
Chi phí hoạt động
266,66 Tr
283,55 Tr
260,78 Tr
272,76 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,17 T
1,17 T
1,29 T
1,10 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
126,61 Tr
107,80 Tr
125,68 Tr
101,63 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
248,00 N
2,71 Tr
-18,63 Tr
3,51 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
90,62 Tr
76,40 Tr
111,71 Tr
67,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
90,62 Tr
76,40 Tr
105,09 Tr
67,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
24,41 Tr
19,41 Tr
26,49 Tr
20,09 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,93%
25,41%
23,72%
29,58%
Chi phí hoạt động khác
153,03 Tr
163,90 Tr
26,51 Tr
135,40 Tr
Thu nhập ròng
66,21 Tr
56,99 Tr
85,22 Tr
47,82 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,10%
4,47%
6,03%
3,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
8,04 Tr
-
Chi phí lãi suất
-36,24 Tr
-34,10 Tr
-15,91 Tr
-37,23 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-36,24 Tr
-34,10 Tr
-7,86 Tr
-37,23 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
22,10 Tr
22,78 Tr
22,22 Tr
25,95 Tr
EBITDA
148,32 Tr
121,14 Tr
143,71 Tr
123,73 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google