Finance

Danh sách
Tại sao EURO giảm 9,49%?
Tìm hiểu sâu hơn
EURO:IDX
Estee Gold Feet PT Tbk
1.240,00 IDR
-9,49%
(-130,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:13:35 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EURO...
Mở
1.280 IDR
Cao
1.285 IDR
Thấp
1.235 IDR
Vốn hoá thị trường
3,16 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
2,71 Tr
Khối lượng
206,40 N
Cổ tức
0,06%
Cổ tức hằng quý
0 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
1.729,96
Cao nhất trong 52 tuần
3.750 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
232 IDR
EPS
1 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,55 T
Số nhân viên
32
Mở
1.280 IDR
Cao
1.285 IDR
Thấp
1.235 IDR
Vốn hoá thị trường
3,16 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
2,71 Tr
Khối lượng
206,40 N
Cổ tức
0,06%
Cổ tức hằng quý
0 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
1.729,96
Cao nhất trong 52 tuần
3.750 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
232 IDR
EPS
1 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,55 T
Số nhân viên
32
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Estee Gold Feet PT Tbk
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên32
Ngày thành lập1978
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,76 T
6,76 T
4,76 T
4,76 T
Giá vốn hàng bán
5,21 T
5,21 T
3,88 T
3,88 T
Chi phí doanh thu
5,21 T
5,21 T
3,88 T
3,88 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,22 T
1,22 T
977,67 Tr
977,67 Tr
Chi phí hoạt động
1,32 T
1,32 T
1,06 T
1,06 T
Tổng chi phí hoạt động
6,53 T
6,53 T
4,93 T
4,93 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
229,07 Tr
229,07 Tr
-177,42 Tr
-177,42 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
295,37 Tr
295,37 Tr
250,32 Tr
250,32 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,12 T
1,12 T
366,10 Tr
366,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,12 T
1,12 T
366,10 Tr
366,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
501,54 Tr
501,54 Tr
66,46 Tr
66,46 Tr
Thuế suất hiệu dụng
44,97%
44,97%
18,15%
18,15%
Chi phí hoạt động khác
-12,93 Tr
-12,93 Tr
13,58 Tr
13,58 Tr
Thu nhập ròng
613,83 Tr
613,83 Tr
299,64 Tr
299,64 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,08%
9,08%
6,30%
6,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
590,93 Tr
590,93 Tr
293,20 Tr
293,20 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
590,93 Tr
590,93 Tr
293,20 Tr
293,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
110,86 Tr
110,86 Tr
66,00 Tr
66,00 Tr
EBITDA
729,45 Tr
729,45 Tr
273,10 Tr
273,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google