Finance

Danh sách
EUREN:IST
Europen Endustri Insat Sanyi ve Ticrt AS
2,64 TRY
-1,86%
(-0,050) 1 ngày
14 thg 10, 10:23:49 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EUREN...
Mở
2,66 TRY
Cao
2,68 TRY
Thấp
2,63 TRY
Vốn hoá thị trường
5,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,45 Tr
Khối lượng
1,68 Tr
Chỉ số P/E
78,64
Cao nhất trong 52 tuần
9,19 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
2,63 TRY
EPS
0,03 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,10 T
Số nhân viên
2 N
Mở
2,66 TRY
Cao
2,68 TRY
Thấp
2,63 TRY
Vốn hoá thị trường
5,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,45 Tr
Khối lượng
1,68 Tr
Chỉ số P/E
78,64
Cao nhất trong 52 tuần
9,19 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
2,63 TRY
EPS
0,03 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,10 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Europen Endustri Insat Sanyi ve Ticrt AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,55 N
Ngày thành lập1965
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,95 T
2,24 T
2,45 T
2,29 T
Giá vốn hàng bán
1,62 T
1,87 T
2,15 T
2,08 T
Chi phí doanh thu
1,62 T
1,87 T
2,15 T
2,08 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
129,03 Tr
158,02 Tr
188,38 Tr
179,97 Tr
Chi phí hoạt động
120,64 Tr
154,19 Tr
185,20 Tr
187,21 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,74 T
2,02 T
2,33 T
2,26 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
206,31 Tr
217,09 Tr
115,97 Tr
30,86 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
38,56 Tr
-512,65 N
-93,86 Tr
-78,99 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
410,14 Tr
-109,59 Tr
47,41 Tr
-17,54 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
420,59 Tr
-99,98 Tr
54,77 Tr
-7,39 Tr
Chi phí thuế thu nhập
64,90 Tr
306,18 Tr
-62,62 Tr
-55,77 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,82%
-279,39%
-132,07%
318,00%
Chi phí hoạt động khác
-8,39 Tr
-3,83 Tr
-3,18 Tr
7,23 Tr
Thu nhập ròng
345,24 Tr
-415,77 Tr
110,03 Tr
38,23 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,70%
-18,54%
4,50%
1,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
102,76 Tr
56,84 Tr
194,27 Tr
100,77 Tr
Chi phí lãi suất
-40,98 Tr
-175,29 Tr
-168,94 Tr
-89,08 Tr
Chi phí lãi suất ròng
61,78 Tr
-118,44 Tr
25,33 Tr
11,69 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
262,07 Tr
307,01 Tr
205,48 Tr
131,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google