Finance

Danh sách
EUREKAFORB:NSE
Eureka Forbes Ltd
339,00 ₹
-0,22%
(-0,75) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EUREKAFORB...
Mở
340,10 ₹
Cao
341,90 ₹
Thấp
335,00 ₹
Vốn hoá thị trường
65,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
185,55 N
Khối lượng
138,70 N
Chỉ số P/E
36,44
Cao nhất trong 52 tuần
668,30 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
335,00 ₹
EPS
9,30 ₹
Số nhân viên
3 N
Mở
340,10 ₹
Cao
341,90 ₹
Thấp
335,00 ₹
Vốn hoá thị trường
65,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
185,55 N
Khối lượng
138,70 N
Chỉ số P/E
36,44
Cao nhất trong 52 tuần
668,30 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
335,00 ₹
EPS
9,30 ₹
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Eureka Forbes Limited is an Indian home appliances company based in Mumbai. It makes water purification devices, vacuum cleaners, air purification systems, and home security products.Multiple consumers have filed complaints and legal notices against Eureka Forbes in consumer forums regarding online Annual Maintenance Contract purchases where technicians fail to visit, services are unfulfilled, and refunds for unactivated plans are unfairly denied. Wikipedia
Giới thiệu về Eureka Forbes Ltd
Giám đốc điều hànhSrikanth Batni
Số nhân viên2,66 N
Ngày thành lập1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
13 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
2,18 ₹ / 1,87 ₹
+16,93%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
7,00 T / 6,91 T
+1,42%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,72 T
6,45 T
6,84 T
7,00 T
Giá vốn hàng bán
3,31 T
2,50 T
2,89 T
2,88 T
Chi phí doanh thu
3,31 T
2,50 T
2,89 T
2,88 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,71 T
1,65 T
-1,45 T
1,80 T
Chi phí hoạt động
3,60 T
3,44 T
3,30 T
3,62 T
Tổng chi phí hoạt động
6,91 T
5,94 T
6,18 T
6,50 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
812,39 Tr
514,50 Tr
655,22 Tr
507,23 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
59,76 Tr
54,20 Tr
-176,24 Tr
74,47 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
849,69 Tr
136,90 Tr
685,70 Tr
766,17 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
849,69 Tr
541,32 Tr
645,30 Tr
570,79 Tr
Chi phí thuế thu nhập
220,51 Tr
37,11 Tr
175,42 Tr
196,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,95%
27,11%
25,58%
25,62%
Chi phí hoạt động khác
1,73 T
1,61 T
4,55 T
1,63 T
Thu nhập ròng
628,96 Tr
100,23 Tr
510,34 Tr
569,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,15%
1,55%
7,46%
8,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,23
2,05
2,62
2,18
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
184,80 Tr
-
Chi phí lãi suất
-22,46 Tr
-27,38 Tr
-18,49 Tr
-10,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-22,46 Tr
-27,38 Tr
166,31 Tr
-10,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
164,25 Tr
171,35 Tr
200,31 Tr
186,66 Tr
EBITDA
935,92 Tr
617,99 Tr
773,59 Tr
625,59 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google