Finance

Danh sách
EUR:WSE
Eurocash SA
5,00 PLN
+1,11%
(+0,055) 1 ngày
16 thg 10, 13:48:45 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EUR...
Mở
4,96 PLN
Cao
5,06 PLN
Thấp
4,94 PLN
Vốn hoá thị trường
696,51 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
361,40 N
Khối lượng
194,83 N
Cao nhất trong 52 tuần
8,40 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
4,81 PLN
EPS
-2,48 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
139,16 Tr
Số nhân viên
14 N
Mở
4,96 PLN
Cao
5,06 PLN
Thấp
4,94 PLN
Vốn hoá thị trường
696,51 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
361,40 N
Khối lượng
194,83 N
Cao nhất trong 52 tuần
8,40 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
4,81 PLN
EPS
-2,48 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
139,16 Tr
Số nhân viên
14 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Eurocash SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên13,9 N
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webeurocash.pl
Báo cáo gần đây nhất
27 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (PLN)
7,20 T / 7,29 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,94 T
7,33 T
6,66 T
7,20 T
Giá vốn hàng bán
6,91 T
6,31 T
5,79 T
6,35 T
Chi phí doanh thu
6,91 T
6,31 T
5,79 T
6,35 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
961,36 Tr
840,28 Tr
875,46 Tr
848,22 Tr
Chi phí hoạt động
944,34 Tr
903,66 Tr
876,08 Tr
781,34 Tr
Tổng chi phí hoạt động
7,85 T
7,22 T
6,67 T
7,13 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
86,42 Tr
110,26 Tr
-11,68 Tr
67,94 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
19,40 Tr
-1,00
-
EBT bao gồm các mục bất thường
21,92 Tr
-236,78 Tr
-71,54 Tr
14,82 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
21,92 Tr
56,81 Tr
-71,54 Tr
14,82 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,75 Tr
-3,58 Tr
11,27 Tr
4,53 Tr
Thuế suất hiệu dụng
7,98%
1,51%
-15,75%
30,56%
Chi phí hoạt động khác
-17,02 Tr
63,39 Tr
616,81 N
-66,87 Tr
Thu nhập ròng
6,95 Tr
-244,00 Tr
-86,37 Tr
1,33 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,09%
-3,33%
-1,30%
0,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,71 Tr
-
9,07 Tr
11,27 Tr
Chi phí lãi suất
-76,98 Tr
-76,22 Tr
-68,72 Tr
-64,29 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-64,27 Tr
-76,22 Tr
-59,65 Tr
-53,02 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
232,11 Tr
158,99 Tr
121,41 Tr
201,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-13,84 Tr
70,94 Tr
6,13 Tr
-55,87 Tr
Các ứng dụng của Google