Finance

Danh sách
EUR:ASX
European Lithium Ltd
0,37 AU$
-1,33%
(-0,0050) 1 ngày
12 thg 10, 16:20:38 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EUR...
Mở
0,38 AU$
Cao
0,38 AU$
Thấp
0,37 AU$
Vốn hoá thị trường
635,20 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,07 Tr
Khối lượng
1,50 Tr
Chỉ số P/E
0,64
Cao nhất trong 52 tuần
0,50 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,14 AU$
EPS
0,57 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,74 T
Mở
0,38 AU$
Cao
0,38 AU$
Thấp
0,37 AU$
Vốn hoá thị trường
635,20 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,07 Tr
Khối lượng
1,50 Tr
Chỉ số P/E
0,64
Cao nhất trong 52 tuần
0,50 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,14 AU$
EPS
0,57 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,74 T
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về European Lithium Ltd
Giám đốc điều hànhDietrich Wanke
Số nhân viên-
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
31 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (AUD)
3,69 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
272,98 N
272,98 N
3,69 Tr
3,69 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,01 Tr
12,01 Tr
-6,69 Tr
-6,69 Tr
Chi phí hoạt động
14,56 Tr
14,56 Tr
-3,55 Tr
-3,55 Tr
Tổng chi phí hoạt động
14,56 Tr
14,56 Tr
-3,55 Tr
-3,55 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-14,28 Tr
-14,28 Tr
7,24 Tr
7,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-271,04 N
-271,04 N
-2,44 Tr
-2,44 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
596,72 Tr
596,72 Tr
-130,51 Tr
-130,51 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-51,10 Tr
-51,10 Tr
-31,27 Tr
-31,27 Tr
Chi phí thuế thu nhập
23,85 Tr
23,85 Tr
-22,93 Tr
-22,93 Tr
Thuế suất hiệu dụng
4,00%
4,00%
17,57%
17,57%
Chi phí hoạt động khác
23,16 N
23,16 N
-69,60 N
-69,60 N
Thu nhập ròng
576,10 Tr
576,10 Tr
-107,57 Tr
-107,57 Tr
Biên lợi nhuận ròng
211.041,57%
211.041,57%
-2.919,00%
-2.919,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
451,39 N
451,39 N
Chi phí lãi suất
-452,13 N
-452,13 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-452,13 N
-452,13 N
451,39 N
451,39 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
7,41 N
7,41 N
6,70 N
6,70 N
EBITDA
-14,14 Tr
-14,14 Tr
7,51 Tr
7,51 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-628,86 Tr
-628,86 Tr
Các ứng dụng của Google