Finance

Danh sách
EULIF:OTCMKTS
European Lithium Ltd
0,26 US$
+2,00%
(+0,0050) 1 ngày
14 thg 10, 15:48:16 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EULIF...
Mở
0,25 US$
Cao
0,26 US$
Thấp
0,25 US$
Vốn hoá thị trường
652,36 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,19 Tr
Khối lượng
157,93 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,40 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,08 US$
Beta
5,10
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,74 T
Mở
0,25 US$
Cao
0,26 US$
Thấp
0,25 US$
Vốn hoá thị trường
652,36 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,19 Tr
Khối lượng
157,93 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,40 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,08 US$
Beta
5,10
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,74 T
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về European Lithium Ltd
Giám đốc điều hànhDietrich Wanke
Số nhân viên-
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
272,98 N
272,98 N
3,69 Tr
3,69 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,01 Tr
12,01 Tr
-6,69 Tr
-6,69 Tr
Chi phí hoạt động
14,56 Tr
14,56 Tr
-3,55 Tr
-3,55 Tr
Tổng chi phí hoạt động
14,56 Tr
14,56 Tr
-3,55 Tr
-3,55 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-14,28 Tr
-14,28 Tr
7,24 Tr
7,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-271,04 N
-271,04 N
-2,44 Tr
-2,44 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
596,72 Tr
596,72 Tr
-130,51 Tr
-130,51 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-51,10 Tr
-51,10 Tr
-31,27 Tr
-31,27 Tr
Chi phí thuế thu nhập
23,85 Tr
23,85 Tr
-22,93 Tr
-22,93 Tr
Thuế suất hiệu dụng
4,00%
4,00%
17,57%
17,57%
Chi phí hoạt động khác
23,16 N
23,16 N
-69,60 N
-69,60 N
Thu nhập ròng
576,10 Tr
576,10 Tr
-107,57 Tr
-107,57 Tr
Biên lợi nhuận ròng
211.041,57%
211.041,57%
-2.919,00%
-2.919,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
451,39 N
451,39 N
Chi phí lãi suất
-452,13 N
-452,13 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-452,13 N
-452,13 N
451,39 N
451,39 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
7,41 N
7,41 N
6,70 N
6,70 N
EBITDA
-14,14 Tr
-14,14 Tr
7,51 Tr
7,51 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-628,86 Tr
-628,86 Tr
Các ứng dụng của Google