Finance

Danh sách
EUK3:FRA
Eurokai GmbH & Co KGaA Preference Shares
55,80 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 08:04:05 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EUK3...
Mở
55,80 €
Cao
55,80 €
Thấp
55,80 €
Vốn hoá thị trường
758,25 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
314,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,94%
Cổ tức hằng quý
0,55 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
13,08
Cao nhất trong 52 tuần
64,60 €
Thấp nhất trong 52 tuần
43,10 €
EPS
4,27 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,71 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
55,80 €
Cao
55,80 €
Thấp
55,80 €
Vốn hoá thị trường
758,25 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
314,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,94%
Cổ tức hằng quý
0,55 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
13,08
Cao nhất trong 52 tuần
64,60 €
Thấp nhất trong 52 tuần
43,10 €
EPS
4,27 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,71 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Eurokai GmbH & Co KGaA Preference Shares
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,06 N
Ngày thành lập1961
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webeurokai.de
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
74,78 Tr
74,78 Tr
77,07 Tr
77,07 Tr
Giá vốn hàng bán
52,17 Tr
52,17 Tr
46,34 Tr
46,34 Tr
Chi phí doanh thu
52,17 Tr
52,17 Tr
46,34 Tr
46,34 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
530,00 N
530,00 N
-
-
Chi phí hoạt động
7,60 Tr
7,60 Tr
14,48 Tr
14,48 Tr
Tổng chi phí hoạt động
59,76 Tr
59,76 Tr
60,82 Tr
60,82 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
15,02 Tr
15,02 Tr
16,24 Tr
16,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,13 Tr
2,13 Tr
27,00 N
27,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
30,17 Tr
30,17 Tr
29,91 Tr
29,91 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
29,83 Tr
29,83 Tr
29,91 Tr
29,91 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,56 Tr
9,56 Tr
7,49 Tr
7,49 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,69%
31,69%
25,04%
25,04%
Chi phí hoạt động khác
971,50 N
971,50 N
8,28 Tr
8,28 Tr
Thu nhập ròng
14,64 Tr
14,64 Tr
16,95 Tr
16,95 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,58%
19,58%
21,99%
21,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,54 Tr
2,54 Tr
3,32 Tr
3,32 Tr
Chi phí lãi suất
-3,31 Tr
-3,31 Tr
-3,46 Tr
-3,46 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-764,50 N
-764,50 N
-132,50 N
-132,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
6,09 Tr
6,09 Tr
6,20 Tr
6,20 Tr
EBITDA
16,39 Tr
16,39 Tr
22,45 Tr
22,45 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
31,00 N
31,00 N
-6,50 N
-6,50 N
Các ứng dụng của Google