Finance

Danh sách
EUBG:OTCMKTS
Entrepreneur Universe Bright Group
0,25 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 13:52:50 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EUBG...
Vốn hoá thị trường
42,78 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
638,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
31,88
Cao nhất trong 52 tuần
1,95 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,25 US$
EPS
0,01 US$
Beta
0,20
Số cổ phiếu đang lưu hành
170,12 Tr
Số nhân viên
26
Vốn hoá thị trường
42,78 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
638,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
31,88
Cao nhất trong 52 tuần
1,95 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,25 US$
EPS
0,01 US$
Beta
0,20
Số cổ phiếu đang lưu hành
170,12 Tr
Số nhân viên
26
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Entrepreneur Universe Bright Group
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên26
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webeubggroup.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,22 Tr
2,36 Tr
737,84 N
746,11 N
Giá vốn hàng bán
137,31 N
223,71 N
143,85 N
147,63 N
Chi phí doanh thu
137,31 N
223,71 N
143,85 N
147,63 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
386,19 N
758,25 N
590,30 N
572,64 N
Chi phí hoạt động
386,19 N
758,25 N
590,30 N
572,64 N
Tổng chi phí hoạt động
523,50 N
981,96 N
734,15 N
720,27 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
694,47 N
1,38 Tr
3,69 N
25,85 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,17 N
6,96 N
91,31 N
5,05 N
EBT bao gồm các mục bất thường
684,03 N
1,52 Tr
220,68 N
89,66 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
684,03 N
1,52 Tr
220,68 N
89,66 N
Chi phí thuế thu nhập
288,92 N
614,13 N
142,80 N
124,15 N
Thuế suất hiệu dụng
42,24%
40,46%
64,71%
138,47%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
395,11 N
903,70 N
77,88 N
-34,50 N
Biên lợi nhuận ròng
32,44%
38,29%
10,55%
-4,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,76 N
5,28 N
5,04 N
2,57 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
5,76 N
5,28 N
5,04 N
2,57 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
703,78 N
1,38 Tr
9,48 N
33,81 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google