Finance

Danh sách
EUA:LON
Eurasia Mining plc
2,11 GBX
+1,66%
(+0,034) 1 ngày
9 thg 10, 16:30:00 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EUA...
Mở
2,12 GBX
Cao
2,15 GBX
Thấp
2,05 GBX
Vốn hoá thị trường
62,11 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,52 Tr
Khối lượng
379,19 N
Chỉ số P/E
210,95
Cao nhất trong 52 tuần
5,97 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
1,80 GBX
EPS
0,00 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,95 T
Số nhân viên
155
Mở
2,12 GBX
Cao
2,15 GBX
Thấp
2,05 GBX
Vốn hoá thị trường
62,11 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,52 Tr
Khối lượng
379,19 N
Chỉ số P/E
210,95
Cao nhất trong 52 tuần
5,97 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
1,80 GBX
EPS
0,00 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,95 T
Số nhân viên
155
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Eurasia Mining plc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên155
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,71 Tr
2,71 Tr
1,15 Tr
1,15 Tr
Giá vốn hàng bán
2,02 Tr
2,02 Tr
614,37 N
614,37 N
Chi phí doanh thu
2,02 Tr
2,02 Tr
614,37 N
614,37 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
555,29 N
555,29 N
482,63 N
482,63 N
Chi phí hoạt động
578,30 N
578,30 N
482,63 N
482,63 N
Tổng chi phí hoạt động
2,60 Tr
2,60 Tr
1,10 Tr
1,10 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
107,76 N
107,76 N
51,87 N
51,87 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
400,03 N
400,03 N
381,89 N
381,89 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
400,03 N
400,03 N
381,89 N
381,89 N
Chi phí thuế thu nhập
25,54 N
25,54 N
-21,31 N
-21,31 N
Thuế suất hiệu dụng
6,39%
6,39%
-5,58%
-5,58%
Chi phí hoạt động khác
23,02 N
23,02 N
-
-
Thu nhập ròng
-55,74 N
-55,74 N
207,80 N
207,80 N
Biên lợi nhuận ròng
-2,06%
-2,06%
18,09%
18,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
43,06 N
43,06 N
23,08 N
23,08 N
Chi phí lãi suất
-49,30 N
-49,30 N
-28,81 N
-28,81 N
Chi phí lãi suất ròng
-6,25 N
-6,25 N
-5,73 N
-5,73 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
255,18 N
255,18 N
220,86 N
220,86 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google