Trang chủEU • CVE
add
enCore Energy Corp
Giá đóng cửa hôm trước
2,61 $
Phạm vi một năm
1,53 $ - 5,88 $
Giá trị vốn hóa thị trường
507,92 Tr CAD
Số lượng trung bình
584,81 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,38 Tr | -7,39% |
Chi phí hoạt động | 16,52 Tr | 72,44% |
Thu nhập ròng | -21,52 Tr | -32,52% |
Biên lợi nhuận ròng | -173,94 | -43,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -15,02 Tr | 20,07% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 95,99 Tr | 50,59% |
Tổng tài sản | 430,42 Tr | 9,60% |
Tổng nợ | 172,04 Tr | 131,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 258,38 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 194,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -11,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -21,52 Tr | -32,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | 12,94 Tr | 3.242,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -32,51 Tr | -179,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -19,56 Tr | -520,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -39,53 Tr | -494,61% |
Dòng tiền tự do | -12,94 Tr | -4.203,87% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
168