Finance

Danh sách
ETS:VIE
EuroTeleSites AG
4,36 €
-0,46%
(-0,020) 1 ngày
9 thg 10, 17:36:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ETS...
Mở
4,37 €
Cao
4,37 €
Thấp
4,32 €
Vốn hoá thị trường
724,31 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
6,57 N
Khối lượng
10,83 N
Chỉ số P/E
18,90
Cao nhất trong 52 tuần
4,92 €
Thấp nhất trong 52 tuần
4,20 €
EPS
0,23 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
166,12 Tr
Số nhân viên
201
Mở
4,37 €
Cao
4,37 €
Thấp
4,32 €
Vốn hoá thị trường
724,31 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
6,57 N
Khối lượng
10,83 N
Chỉ số P/E
18,90
Cao nhất trong 52 tuần
4,92 €
Thấp nhất trong 52 tuần
4,20 €
EPS
0,23 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
166,12 Tr
Số nhân viên
201
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về EuroTeleSites AG
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên201
Ngày thành lập2023
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
72,01 Tr
72,01 Tr
72,13 Tr
72,13 Tr
Giá vốn hàng bán
7,20 Tr
7,20 Tr
7,42 Tr
7,42 Tr
Chi phí doanh thu
7,20 Tr
7,20 Tr
7,42 Tr
7,42 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,09 Tr
3,09 Tr
2,48 Tr
2,48 Tr
Chi phí hoạt động
39,34 Tr
39,34 Tr
36,66 Tr
36,66 Tr
Tổng chi phí hoạt động
46,55 Tr
46,55 Tr
44,08 Tr
44,08 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
25,46 Tr
25,46 Tr
28,06 Tr
28,06 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-267,00 N
-267,00 N
-233,50 N
-233,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
11,04 Tr
11,04 Tr
13,94 Tr
13,94 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,04 Tr
11,04 Tr
13,94 Tr
13,94 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,16 Tr
3,16 Tr
2,67 Tr
2,67 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,58%
28,58%
19,15%
19,15%
Chi phí hoạt động khác
1,26 Tr
1,26 Tr
-1,91 Tr
-1,91 Tr
Thu nhập ròng
7,89 Tr
7,89 Tr
11,27 Tr
11,27 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,95%
10,95%
15,63%
15,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
152,50 N
152,50 N
252,00 N
252,00 N
Chi phí lãi suất
-14,28 Tr
-14,28 Tr
-14,11 Tr
-14,11 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-14,13 Tr
-14,13 Tr
-13,86 Tr
-13,86 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
35,00 Tr
35,00 Tr
36,09 Tr
36,09 Tr
EBITDA
42,08 Tr
40,60 Tr
47,65 Tr
47,65 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
148,00 N
148,00 N
Các ứng dụng của Google