Finance

Danh sách
Tại sao ETR tăng 11,11%?
Tìm hiểu sâu hơn
ETR:CNSX
Etruscus Resources Corp
0,050 CA$
+11,11%
(+0,0050) 1 ngày
15 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ETR...
Mở
0,05 CA$
Cao
0,05 CA$
Thấp
0,05 CA$
Vốn hoá thị trường
3,22 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
22,27 N
Khối lượng
43,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,15 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 CA$
EPS
-0,01 CA$
Số nhân viên
4
Mở
0,05 CA$
Cao
0,05 CA$
Thấp
0,05 CA$
Vốn hoá thị trường
3,22 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
22,27 N
Khối lượng
43,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,15 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 CA$
EPS
-0,01 CA$
Số nhân viên
4
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Etruscus Resources Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4
Ngày thành lập2017
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
240,90 N
72,52 N
94,88 N
54,10 N
Chi phí hoạt động
245,88 N
77,49 N
99,85 N
58,92 N
Tổng chi phí hoạt động
245,88 N
77,49 N
99,85 N
58,92 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-245,88 N
-77,49 N
-99,85 N
-58,92 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-7,33 N
-6,58 N
-5,84 N
-4,76 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-122,07 N
-77,56 N
-106,28 N
-64,67 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-250,54 N
-84,14 N
-106,28 N
-64,67 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-122,07 N
-77,56 N
-106,28 N
-64,67 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,97 N
1,13 N
506,00
-
Chi phí lãi suất
-1,30 N
-1,20 N
-1,10 N
-994,00
Chi phí lãi suất ròng
2,67 N
-72,00
-592,00
-994,00
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,97 N
4,97 N
4,97 N
4,82 N
EBITDA
-245,49 N
-77,10 N
-99,46 N
-58,68 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google