Finance

Danh sách
Tại sao ETR giảm 8,49%?
Tìm hiểu sâu hơn
ETR:BMV
Entergy Corp
1.737,00 MX$
-8,49%
(-161,25) 1 ngày
28 thg 9, 10:10:28 GMT-6  ·   MXN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ETR...
Vốn hoá thị trường
49,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
353,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
2.064,82 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
1.620,55 MX$
Số nhân viên
12 N
Vốn hoá thị trường
49,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
353,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
2.064,82 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
1.620,55 MX$
Số nhân viên
12 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Entergy Corporation is an American energy company engaged in electric power production and retail distribution operations in the Deep South of the United States. Entergy is headquartered in New Orleans, Louisiana, and generates and distributes electric power to three million customers in Arkansas, Louisiana, Mississippi and Texas. Entergy has approximately 24,000 megawatts of electric generating capacity, annual revenues of $11 billion and employs more than 12,000 people. Wikipedia
Giới thiệu về Entergy Corp
Giám đốc điều hànhAndrew S. Marsh
Số nhân viên12 N
Ngày thành lập13 thg 11, 1913
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webentergy.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,81 T
2,96 T
3,19 T
3,52 T
Giá vốn hàng bán
1,89 T
1,72 T
1,67 T
1,87 T
Chi phí doanh thu
1,89 T
1,72 T
1,67 T
1,87 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-13,88 Tr
-16,08 Tr
-4,16 Tr
-11,71 Tr
Chi phí hoạt động
777,38 Tr
679,59 Tr
920,62 Tr
795,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,67 T
2,40 T
2,59 T
2,66 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,15 T
561,79 Tr
594,44 Tr
861,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
32,63 Tr
9,31 Tr
86,32 Tr
15,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
899,11 Tr
289,99 Tr
472,71 Tr
614,28 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
932,82 Tr
282,27 Tr
490,76 Tr
614,28 Tr
Chi phí thuế thu nhập
205,31 Tr
54,20 Tr
87,79 Tr
131,68 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,83%
18,69%
18,57%
21,44%
Chi phí hoạt động khác
265,87 Tr
178,89 Tr
384,64 Tr
258,93 Tr
Thu nhập ròng
693,80 Tr
235,78 Tr
384,92 Tr
482,61 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,20%
7,97%
12,08%
13,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,53
0,51
0,86
1,03
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
106,09 Tr
90,43 Tr
215,81 Tr
174,91 Tr
Chi phí lãi suất
-351,62 Tr
-379,26 Tr
-405,80 Tr
-438,33 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-245,53 Tr
-288,82 Tr
-190,00 Tr
-263,42 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
525,38 Tr
516,78 Tr
540,13 Tr
548,18 Tr
EBITDA
1,73 T
1,14 T
1,19 T
1,47 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google