Finance

Danh sách
ETON:NASDAQ
Eton Pharmaceuticals Inc
54,77 US$
-1,53%
(-0,85) 1 ngày
54,77 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 6 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ETON...
Mở
56,15 US$
Cao
56,15 US$
Thấp
54,11 US$
Vốn hoá thị trường
1,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
581,68 N
Khối lượng
492,35 N
Chỉ số P/E
141,98
Cao nhất trong 52 tuần
66,37 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,27 US$
EPS
0,39 US$
Beta
0,90
Số cổ phiếu đang lưu hành
28,58 Tr
Số nhân viên
44
Mở
56,15 US$
Cao
56,15 US$
Thấp
54,11 US$
Vốn hoá thị trường
1,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
581,68 N
Khối lượng
492,35 N
Chỉ số P/E
141,98
Cao nhất trong 52 tuần
66,37 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,27 US$
EPS
0,39 US$
Beta
0,90
Số cổ phiếu đang lưu hành
28,58 Tr
Số nhân viên
44
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Eton Pharmaceuticals Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên44
Ngày thành lập2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 3 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho ETON trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
3
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 3 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho ETON trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 54,77 US$
76,00 US$ (+38,76%)
Trung bình
68,67 US$ (+25,38%)
Thấp nhất
60,00 US$ (+9,55%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Swayampakula Ramakanth
H.C. Wainwright
Buy
Reiterated
70,00 US$
+27,8%
10/01/2026
Chase Knickerbocker
Craig-Hallum
Buy
Reiterated
76,00 US$
+38,8%
08/14/2026
Gary Nachman
Canaccord Genuity
Buy
Reiterated
60,00 US$
+9,5%
07/30/2026
Madison Elsaadi
B. Riley Securities
Buy
Reiterated
40,00 US$
-27%
06/25/2026
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
22,46 Tr
21,28 Tr
24,27 Tr
37,59 Tr
Giá vốn hàng bán
13,28 Tr
6,76 Tr
9,18 Tr
11,53 Tr
Chi phí doanh thu
13,28 Tr
6,76 Tr
9,18 Tr
11,53 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,11 Tr
1,78 Tr
1,88 Tr
993,00 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,11 Tr
8,28 Tr
10,45 Tr
11,63 Tr
Chi phí hoạt động
9,22 Tr
10,06 Tr
12,32 Tr
12,62 Tr
Tổng chi phí hoạt động
22,50 Tr
16,82 Tr
21,50 Tr
24,14 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-39,00 N
4,47 Tr
2,76 Tr
13,44 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,96 Tr
1,41 Tr
1,57 Tr
11,72 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-631,00 N
3,42 Tr
1,92 Tr
12,37 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-28,00 N
-69,00 N
20,00 N
140,00 N
Thuế suất hiệu dụng
1,43%
-4,88%
1,27%
1,19%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,93 Tr
1,48 Tr
1,55 Tr
11,58 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-8,58%
6,97%
6,40%
30,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,04
0,19
0,14
0,43
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
620,00 N
158,00 N
296,00 N
-
Chi phí lãi suất
-1,21 Tr
-1,21 Tr
-1,14 Tr
-1,08 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-592,00 N
-1,05 Tr
-840,00 N
-1,08 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
970,00 N
5,48 Tr
3,90 Tr
14,83 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google