Finance

Danh sách
ETM:ASX
Energy Transition Minerals Ltd
0,054 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
30 thg 9, 16:10:12 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ETM...
Mở
0,05 AU$
Cao
0,06 AU$
Thấp
0,05 AU$
Vốn hoá thị trường
125,96 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,24 Tr
Khối lượng
1,66 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,21 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,21 T
Số nhân viên
28
Mở
0,05 AU$
Cao
0,06 AU$
Thấp
0,05 AU$
Vốn hoá thị trường
125,96 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,24 Tr
Khối lượng
1,66 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,21 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,21 T
Số nhân viên
28
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Energy Transition Minerals Ltd is an ASX-listed company focused on the exploration, development and financing of minerals, and rare earths. The company’s current projects include the Kvanefjeld, located in Greenland, the Penouta mine and Villasrubias, both located in Spain, and two Lithium projects located in the James Bay region in Canada. Wikipedia
Giới thiệu về Energy Transition Minerals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên28
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webetransmin.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
293,50 N
293,50 N
474,50 N
474,50 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,28 Tr
1,28 Tr
4,18 Tr
4,18 Tr
Chi phí hoạt động
2,36 Tr
2,36 Tr
8,28 Tr
8,28 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,36 Tr
2,36 Tr
8,28 Tr
8,28 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,07 Tr
-2,07 Tr
-7,81 Tr
-7,81 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-460,50 N
-460,50 N
-53,00 N
-53,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-5,00 Tr
-5,00 Tr
-7,86 Tr
-7,86 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,06 Tr
-2,06 Tr
-7,86 Tr
-7,86 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
366,00 N
366,00 N
493,00 N
493,00 N
Thu nhập ròng
-5,00 Tr
-5,00 Tr
-7,86 Tr
-7,86 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1.702,73%
-1.702,73%
-1.656,48%
-1.656,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
469,50 N
469,50 N
-
-
Chi phí lãi suất
-500,00
-500,00
-
-
Chi phí lãi suất ròng
469,00 N
469,00 N
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-13,50 N
-13,50 N
25,50 N
25,50 N
EBITDA
-2,05 Tr
-2,05 Tr
-7,78 Tr
-7,78 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google