Finance

Danh sách
ETL:CVE
E3 Lithium Ltd
0,60 CA$
+1,69%
(+0,010) 1 ngày
20 thg 10, 14:21:26 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ETL...
Mở
0,60 CA$
Cao
0,60 CA$
Thấp
0,59 CA$
Vốn hoá thị trường
60,45 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
301,65 N
Khối lượng
47,58 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,35 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,56 CA$
EPS
-0,08 CA$
Beta
0,97
Số cổ phiếu đang lưu hành
87,93 Tr
Số nhân viên
35
Mở
0,60 CA$
Cao
0,60 CA$
Thấp
0,59 CA$
Vốn hoá thị trường
60,45 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
301,65 N
Khối lượng
47,58 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,35 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,56 CA$
EPS
-0,08 CA$
Beta
0,97
Số cổ phiếu đang lưu hành
87,93 Tr
Số nhân viên
35
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về E3 Lithium Ltd
Giám đốc điều hànhChris Doornbos
Số nhân viên35
Ngày thành lập1998
Trụ sở chínhCalgary, Alberta, Canada
Lĩnh vực-
Trang webe3lithium.ca
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,88 Tr
1,59 Tr
2,16 Tr
2,06 Tr
Chi phí hoạt động
2,39 Tr
2,43 Tr
2,85 Tr
2,78 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,39 Tr
2,43 Tr
2,85 Tr
2,78 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,39 Tr
-2,43 Tr
-2,85 Tr
-2,78 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-104,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,36 Tr
1,30 Tr
-2,79 Tr
-2,73 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,36 Tr
-2,45 Tr
-2,79 Tr
-2,73 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
3,00 N
6,00 N
6,00 N
6,00 N
Thu nhập ròng
-2,36 Tr
1,30 Tr
-2,79 Tr
-2,73 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,03
-0,03
-0,03
-0,03
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
43,00 N
100,00 N
78,00 N
61,00 N
Chi phí lãi suất
-16,00 N
-15,00 N
-14,00 N
-13,00 N
Chi phí lãi suất ròng
27,00 N
85,00 N
64,00 N
48,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
83,00 N
85,00 N
83,00 N
81,00 N
EBITDA
-2,30 Tr
-2,39 Tr
-2,81 Tr
-2,69 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-3,74 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google