Finance

Danh sách
Tại sao ETL giảm 2,44%?
Tìm hiểu sâu hơn
ETL:BKK
Euroasia Total Logistics PCL
0,40 ฿
-2,44%
(-0,0100) 1 ngày
15 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ETL...
Mở
0,41 ฿
Cao
0,41 ฿
Thấp
0,39 ฿
Vốn hoá thị trường
248,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
843,51 N
Khối lượng
72,60 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,77 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,33 ฿
EPS
-0,06 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
620,00 Tr
Số nhân viên
346
Mở
0,41 ฿
Cao
0,41 ฿
Thấp
0,39 ฿
Vốn hoá thị trường
248,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
843,51 N
Khối lượng
72,60 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,77 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,33 ฿
EPS
-0,06 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
620,00 Tr
Số nhân viên
346
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Euroasia Total Logistics PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên346
Ngày thành lập14 thg 9, 2018
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAir cargo
Trang webetl.co.th
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
462,92 Tr
419,48 Tr
517,92 Tr
565,12 Tr
Giá vốn hàng bán
435,84 Tr
419,56 Tr
509,68 Tr
539,78 Tr
Chi phí doanh thu
435,84 Tr
419,56 Tr
509,68 Tr
539,78 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
32,12 Tr
33,44 Tr
29,67 Tr
42,16 Tr
Chi phí hoạt động
29,78 Tr
28,80 Tr
29,67 Tr
42,16 Tr
Tổng chi phí hoạt động
465,63 Tr
448,36 Tr
539,35 Tr
581,95 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,71 Tr
-28,88 Tr
-21,44 Tr
-16,83 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,02 Tr
1,62 Tr
418,00 N
160,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,52 Tr
-35,12 Tr
-17,53 Tr
-12,67 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,52 Tr
-35,12 Tr
-17,53 Tr
-12,67 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-5,45 Tr
-4,62 Tr
-329,00 N
3,69 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-358,83%
13,14%
1,88%
-29,11%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
11,01 Tr
-24,51 Tr
-13,17 Tr
-13,51 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,38%
-5,84%
-2,54%
-2,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
274,00 N
-
Chi phí lãi suất
-1,78 Tr
-2,31 Tr
-1,27 Tr
-1,19 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,78 Tr
-2,31 Tr
-994,00 N
-1,19 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
6,32 Tr
-20,75 Tr
-12,53 Tr
-7,44 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,72 Tr
165,52 N
-
-
Các ứng dụng của Google