Finance

Danh sách
ETILR:IST
Etiler Gd ve Ticr Ytrmlr Sany ve Tcrt AS
6,61 TRY
+1,23%
(+0,080) 1 ngày
6 thg 11, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ETILR...
Mở
6,40 TRY
Cao
6,64 TRY
Thấp
6,31 TRY
Vốn hoá thị trường
1,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,95 Tr
Khối lượng
3,57 Tr
Cổ tức
0,27%
Cổ tức hằng quý
0,00 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 11, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
7,88 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
3,37 TRY
EPS
-0,26 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
250,29 Tr
Số nhân viên
87
Mở
6,40 TRY
Cao
6,64 TRY
Thấp
6,31 TRY
Vốn hoá thị trường
1,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,95 Tr
Khối lượng
3,57 Tr
Cổ tức
0,27%
Cổ tức hằng quý
0,00 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 11, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
7,88 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
3,37 TRY
EPS
-0,26 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
250,29 Tr
Số nhân viên
87
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Etiler Gd ve Ticr Ytrmlr Sany ve Tcrt AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên87
Ngày thành lập1964
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcConsumer Discretionary
Ngành-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
363,66 Tr
259,66 Tr
807,43 Tr
809,69 Tr
Giá vốn hàng bán
276,57 Tr
107,01 Tr
792,80 Tr
738,72 Tr
Chi phí doanh thu
276,57 Tr
107,01 Tr
792,80 Tr
738,72 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,42 Tr
12,05 Tr
24,57 Tr
18,84 Tr
Chi phí hoạt động
13,67 Tr
10,95 Tr
21,60 Tr
15,45 Tr
Tổng chi phí hoạt động
290,24 Tr
117,95 Tr
814,39 Tr
754,18 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
73,42 Tr
141,70 Tr
-6,96 Tr
55,52 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-100,59 Tr
-73,34 Tr
-14,81 Tr
-64,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-48,61 Tr
37,09 Tr
-38,70 Tr
-47,45 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-44,92 Tr
37,13 Tr
-38,70 Tr
-47,55 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-48,58 Tr
11,83 Tr
2,89 Tr
1,73 Tr
Thuế suất hiệu dụng
99,93%
31,91%
-7,47%
-3,64%
Chi phí hoạt động khác
-5,75 Tr
-1,11 Tr
-2,97 Tr
-3,39 Tr
Thu nhập ròng
-36,08 N
25,25 Tr
-41,59 Tr
-49,17 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,01%
9,73%
-5,15%
-6,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,24 Tr
9,22 Tr
11,52 Tr
3,36 Tr
Chi phí lãi suất
-19,76 Tr
-14,81 Tr
-20,36 Tr
-31,28 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-15,52 Tr
-5,58 Tr
-8,84 Tr
-27,92 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
79,56 Tr
148,51 Tr
-58,08 N
63,22 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
223,97 N
-589,66 N
-
-40,55 N
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google