Finance

Danh sách
ETI:CNSX
EnviroMetal Technologies Inc
0,0050 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 14:43:05 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ETI...
Vốn hoá thị trường
568,04 N
Khối lượng giao dịch trung bình
40,57 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
1,67
Cao nhất trong 52 tuần
0,02 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 CA$
EPS
0,00 CA$
Số cổ phiếu đang lưu hành
60,87 Tr
Vốn hoá thị trường
568,04 N
Khối lượng giao dịch trung bình
40,57 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
1,67
Cao nhất trong 52 tuần
0,02 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 CA$
EPS
0,00 CA$
Số cổ phiếu đang lưu hành
60,87 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về EnviroMetal Technologies Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2016
Trụ sở chínhBurnaby, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
1,16 N
4,67 N
1,16 N
7,07 N
Chi phí doanh thu
1,16 N
4,67 N
1,16 N
7,07 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
57,66 N
-7,00
25,11 N
21,49 N
Chi phí hoạt động
65,16 N
7,76 N
32,61 N
28,99 N
Tổng chi phí hoạt động
66,32 N
12,43 N
33,77 N
36,06 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-66,32 N
-12,43 N
-33,77 N
-36,06 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
843,00
1,56 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-67,44 N
20,78 N
-43,53 N
398,55 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-67,44 N
20,78 N
-43,53 N
-40,35 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-37,48 N
22,46 N
-43,53 N
398,55 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
1,17 N
234,00
-
Chi phí lãi suất
-1,96 N
-
-693,00
-4,40 N
Chi phí lãi suất ròng
-1,96 N
1,17 N
-459,00
-4,40 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
7,50 N
7,76 N
7,50 N
7,50 N
EBITDA
-58,82 N
-4,66 N
-26,27 N
-28,56 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google