Finance

Danh sách
ETHOSLTD:NSE
Ethos Ltd
2.570,00 ₹
+0,27%
(+6,90) 1 ngày
12 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ETHOSLTD...
Mở
2.574,90 ₹
Cao
2.606,60 ₹
Thấp
2.533,70 ₹
Vốn hoá thị trường
67,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
47,80 N
Khối lượng
12,70 N
Chỉ số P/E
65,94
Cao nhất trong 52 tuần
3.245,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.919,40 ₹
EPS
38,97 ₹
Số nhân viên
1 N
Mở
2.574,90 ₹
Cao
2.606,60 ₹
Thấp
2.533,70 ₹
Vốn hoá thị trường
67,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
47,80 N
Khối lượng
12,70 N
Chỉ số P/E
65,94
Cao nhất trong 52 tuần
3.245,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.919,40 ₹
EPS
38,97 ₹
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ethos Ltd
Giám đốc điều hànhPranav Shankar Saboo
Số nhân viên1,07 N
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,83 T
4,69 T
4,14 T
4,62 T
Giá vốn hàng bán
2,72 T
3,33 T
3,11 T
3,26 T
Chi phí doanh thu
2,72 T
3,33 T
3,11 T
3,26 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
281,68 Tr
338,56 Tr
804,42 Tr
369,98 Tr
Chi phí hoạt động
830,88 Tr
989,54 Tr
707,53 Tr
1,00 T
Tổng chi phí hoạt động
3,55 T
4,32 T
3,81 T
4,26 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
279,43 Tr
365,88 Tr
326,03 Tr
354,37 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
115,60 Tr
155,06 Tr
-322,60 Tr
133,37 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
317,38 Tr
420,83 Tr
309,14 Tr
391,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
317,38 Tr
439,04 Tr
284,70 Tr
391,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
79,46 Tr
115,17 Tr
81,52 Tr
104,66 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,04%
27,37%
26,37%
26,75%
Chi phí hoạt động khác
339,54 Tr
402,85 Tr
-343,51 Tr
370,28 Tr
Thu nhập ròng
233,16 Tr
304,27 Tr
220,03 Tr
281,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,08%
6,49%
5,31%
6,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
8,78
11,96
-
10,51
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
413,95 Tr
-
Chi phí lãi suất
-65,46 Tr
-75,90 Tr
-67,57 Tr
-80,15 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-65,46 Tr
-75,90 Tr
346,38 Tr
-80,15 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
209,67 Tr
248,13 Tr
246,62 Tr
260,86 Tr
EBITDA
479,37 Tr
411,02 Tr
403,88 Tr
578,03 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google