Finance

Danh sách
ETH:KLSE
Equitiestracker Holdings Bhd
0,090 MYR
0,00%
(0,00) 1 ngày
24 thg 9, 14:49:43 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ETH...
Vốn hoá thị trường
29,80 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
33,57 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,18 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,09 MYR
EPS
-0,01 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
331,11 Tr
Số nhân viên
16
Vốn hoá thị trường
29,80 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
33,57 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,18 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,09 MYR
EPS
-0,01 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
331,11 Tr
Số nhân viên
16
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Equitiestracker Holdings Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên16
Ngày thành lập1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
772,84 N
772,84 N
758,00 N
758,00 N
Giá vốn hàng bán
441,83 N
441,83 N
394,50 N
394,50 N
Chi phí doanh thu
441,83 N
441,83 N
394,50 N
394,50 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,77 Tr
1,77 Tr
1,22 Tr
1,22 Tr
Chi phí hoạt động
1,46 Tr
1,46 Tr
1,34 Tr
1,34 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,91 Tr
1,91 Tr
1,74 Tr
1,74 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,13 Tr
-1,13 Tr
-978,50 N
-978,50 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,15 Tr
-1,15 Tr
-994,00 N
-994,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,16 Tr
-1,16 Tr
-991,00 N
-991,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-158,97 N
-158,97 N
-23,50 N
-23,50 N
Thu nhập ròng
-1,13 Tr
-1,13 Tr
-1,01 Tr
-1,01 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-146,26%
-146,26%
-133,18%
-133,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
43,33 N
43,33 N
-
-
Chi phí lãi suất
-107,02 N
-107,02 N
-12,50 N
-12,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-63,69 N
-63,69 N
-12,50 N
-12,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-151,50 N
-151,50 N
135,50 N
135,50 N
EBITDA
-1,04 Tr
-1,04 Tr
-894,50 N
-894,50 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google