Finance

Danh sách
Tại sao ETH tăng 2,72%?
Tìm hiểu sâu hơn
ETH:BIT
Eurotech SpA
1,28 €
+2,72%
(+0,034) 1 ngày
13 thg 10, 17:35:23 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ETH...
Mở
1,25 €
Cao
1,29 €
Thấp
1,25 €
Vốn hoá thị trường
76,56 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
222,95 N
Khối lượng
334,77 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,56 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,83 €
EPS
-0,12 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
34,29 Tr
Số nhân viên
303
Mở
1,25 €
Cao
1,29 €
Thấp
1,25 €
Vốn hoá thị trường
76,56 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
222,95 N
Khối lượng
334,77 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,56 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,83 €
EPS
-0,12 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
34,29 Tr
Số nhân viên
303
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Eurotech is a multinational company that designs and develops edge computing platforms and systems integrating hardware, software, AI, cybersecurity and services. Eurotech solutions enable intelligent data processing close to operational infrastructures, supporting applications in industrial, transportation and energy sectors, as well as other high-reliability environments. Eurotech works with leading technology partners worldwide, developing a global ecosystem for the delivery of integrated Edge AI and Internet of Things projects and solutions. Wikipedia
Giới thiệu về Eurotech SpA
Giám đốc điều hànhPaul Chawla
Số nhân viên303
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcComputers, Peripherals, and Software
Trang webeurotech.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
13,70 Tr
20,57 Tr
10,71 Tr
14,73 Tr
Giá vốn hàng bán
6,93 Tr
10,45 Tr
5,44 Tr
7,68 Tr
Chi phí doanh thu
6,93 Tr
10,45 Tr
5,44 Tr
7,68 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,19 Tr
6,32 Tr
7,15 Tr
6,89 Tr
Chi phí hoạt động
7,91 Tr
8,31 Tr
7,93 Tr
8,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
14,85 Tr
18,75 Tr
13,37 Tr
15,67 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,15 Tr
1,82 Tr
-2,66 Tr
-948,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-1,00 N
21,00 N
-9,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,31 Tr
341,00 N
-2,83 Tr
-1,32 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,27 Tr
1,80 Tr
-2,69 Tr
-993,00 N
Chi phí thuế thu nhập
42,00 N
696,00 N
-192,00 N
361,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-3,20%
204,11%
6,79%
-27,27%
Chi phí hoạt động khác
-406,00 N
337,00 N
-261,00 N
-110,00 N
Thu nhập ròng
-1,35 Tr
-355,00 N
-2,64 Tr
-1,68 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-9,88%
-1,73%
-24,61%
-11,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
223,00 N
-
13,00 N
12,00 N
Chi phí lãi suất
-345,00 N
-248,00 N
-155,00 N
-145,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-122,00 N
-248,00 N
-142,00 N
-133,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,13 Tr
1,65 Tr
1,04 Tr
1,22 Tr
EBITDA
-958,00 N
2,07 Tr
-2,48 Tr
-746,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google