Finance

Danh sách
ETGA:TLV
Etga Group Ltd
2.178,00 ILA
+0,37%
(+8,00) 1 ngày
30 thg 9, 10:39:17 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ETGA...
Mở
2.215,00 ILA
Cao
2.215,00 ILA
Thấp
2.172,00 ILA
Vốn hoá thị trường
483,15 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
22,56 N
Khối lượng
590,00
Cổ tức
8,09%
Cổ tức hằng quý
44,03 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
11,41
Cao nhất trong 52 tuần
2.900,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
1.925,00 ILA
EPS
1,91 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,18 Tr
Số nhân viên
341
Mở
2.215,00 ILA
Cao
2.215,00 ILA
Thấp
2.172,00 ILA
Vốn hoá thị trường
483,15 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
22,56 N
Khối lượng
590,00
Cổ tức
8,09%
Cổ tức hằng quý
44,03 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
11,41
Cao nhất trong 52 tuần
2.900,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
1.925,00 ILA
EPS
1,91 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,18 Tr
Số nhân viên
341
Giới thiệu về Etga Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên341
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAir cargo
Trang webetga.co.il
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
165,08 Tr
151,85 Tr
219,32 Tr
218,09 Tr
Giá vốn hàng bán
130,94 Tr
120,42 Tr
177,22 Tr
171,73 Tr
Chi phí doanh thu
130,94 Tr
120,42 Tr
177,22 Tr
171,73 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,78 Tr
22,31 Tr
27,04 Tr
28,44 Tr
Chi phí hoạt động
19,78 Tr
20,89 Tr
26,30 Tr
28,35 Tr
Tổng chi phí hoạt động
150,72 Tr
141,31 Tr
203,52 Tr
200,08 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,37 Tr
10,54 Tr
15,79 Tr
18,01 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
460,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
13,83 Tr
10,85 Tr
13,47 Tr
15,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,83 Tr
11,76 Tr
13,47 Tr
15,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,26 Tr
1,48 Tr
3,10 Tr
3,49 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,56%
13,66%
23,05%
22,54%
Chi phí hoạt động khác
-1,00 N
-1,42 Tr
-742,00 N
-89,00 N
Thu nhập ròng
10,52 Tr
9,42 Tr
10,40 Tr
12,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,37%
6,21%
4,74%
5,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
735,00 N
-
490,00 N
266,00 N
Chi phí lãi suất
-1,27 Tr
-1,58 Tr
-2,81 Tr
-2,77 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-539,00 N
-1,58 Tr
-2,32 Tr
-2,51 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
17,68 Tr
12,36 Tr
20,55 Tr
22,56 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
170,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google