Finance

Danh sách
ETG:TSE
Entree Resources Ltd
3,03 CA$
-0,33%
(-0,0100) 1 ngày
13 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ETG...
Mở
3,07 CA$
Cao
3,08 CA$
Thấp
2,95 CA$
Vốn hoá thị trường
634,86 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
78,18 N
Khối lượng
39,98 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,40 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,98 CA$
EPS
-0,10 CA$
Beta
0,39
Số cổ phiếu đang lưu hành
208,57 Tr
Số nhân viên
6
Mở
3,07 CA$
Cao
3,08 CA$
Thấp
2,95 CA$
Vốn hoá thị trường
634,86 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
78,18 N
Khối lượng
39,98 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,40 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,98 CA$
EPS
-0,10 CA$
Beta
0,39
Số cổ phiếu đang lưu hành
208,57 Tr
Số nhân viên
6
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Entree Resources Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6
Ngày thành lập1995
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đó
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
401,00 N
689,00 N
503,00 N
447,00 N
Chi phí hoạt động
614,00 N
2,31 Tr
715,00 N
615,00 N
Tổng chi phí hoạt động
614,00 N
2,31 Tr
715,00 N
615,00 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-614,00 N
-2,31 Tr
-715,00 N
-615,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,26 Tr
-1,26 Tr
-1,33 Tr
-1,35 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,26 Tr
-5,06 Tr
-2,80 Tr
-3,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-3,26 Tr
-5,06 Tr
-2,80 Tr
-3,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-3,26 Tr
-5,06 Tr
-2,80 Tr
-3,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
49,00 N
37,00 N
32,00 N
30,00 N
Chi phí lãi suất
-178,00 N
-135,00 N
-198,00 N
-169,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-129,00 N
-98,00 N
-166,00 N
-139,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
26,00 N
30,00 N
28,00 N
28,00 N
EBITDA
-588,00 N
-2,31 Tr
-687,00 N
-587,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google