Finance

Danh sách
ETG:FRA
EnviTec Biogas AG
17,95 €
+1,13%
(+0,20) 1 ngày
13 thg 10, 09:40:06 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ETG...
Mở
17,60 €
Cao
17,95 €
Thấp
17,60 €
Vốn hoá thị trường
259,50 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
20,00
Khối lượng
100,00
Chỉ số P/E
23,01
Cao nhất trong 52 tuần
28,20 €
Thấp nhất trong 52 tuần
13,45 €
EPS
0,78 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,85 Tr
Số nhân viên
735
Mở
17,60 €
Cao
17,95 €
Thấp
17,60 €
Vốn hoá thị trường
259,50 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
20,00
Khối lượng
100,00
Chỉ số P/E
23,01
Cao nhất trong 52 tuần
28,20 €
Thấp nhất trong 52 tuần
13,45 €
EPS
0,78 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,85 Tr
Số nhân viên
735
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về EnviTec Biogas AG
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên735
Ngày thành lập2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
83,93 Tr
83,93 Tr
87,95 Tr
87,95 Tr
Giá vốn hàng bán
45,82 Tr
45,82 Tr
57,78 Tr
57,78 Tr
Chi phí doanh thu
45,82 Tr
45,82 Tr
57,78 Tr
57,78 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,37 Tr
11,37 Tr
11,37 Tr
11,37 Tr
Chi phí hoạt động
29,51 Tr
29,51 Tr
27,56 Tr
27,56 Tr
Tổng chi phí hoạt động
75,34 Tr
75,34 Tr
85,33 Tr
85,33 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,59 Tr
8,59 Tr
2,61 Tr
2,61 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
7,84 Tr
7,84 Tr
2,13 Tr
2,13 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,84 Tr
7,84 Tr
2,13 Tr
2,13 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,56 Tr
3,56 Tr
600,10 N
600,10 N
Thuế suất hiệu dụng
45,46%
45,46%
28,14%
28,14%
Chi phí hoạt động khác
10,62 Tr
10,62 Tr
8,86 Tr
8,86 Tr
Thu nhập ròng
4,01 Tr
4,01 Tr
1,38 Tr
1,38 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,78%
4,78%
1,57%
1,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
278,08 N
278,08 N
238,68 N
238,68 N
Chi phí lãi suất
-1,48 Tr
-1,48 Tr
-1,42 Tr
-1,42 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,20 Tr
-1,20 Tr
-1,18 Tr
-1,18 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
7,52 Tr
7,52 Tr
7,32 Tr
7,32 Tr
EBITDA
14,13 Tr
15,85 Tr
9,87 Tr
9,87 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google