Finance

Danh sách
ETC:BME
Energy Solar Tech SA
1,15 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 14:53:21 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ETC...
Vốn hoá thị trường
30,85 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,81 N
Khối lượng
56,00
Chỉ số P/E
14,22
Cao nhất trong 52 tuần
3,15 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,14 €
EPS
0,08 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,95 Tr
Số nhân viên
141
Vốn hoá thị trường
30,85 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,81 N
Khối lượng
56,00
Chỉ số P/E
14,22
Cao nhất trong 52 tuần
3,15 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,14 €
EPS
0,08 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,95 Tr
Số nhân viên
141
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Energy Solar Tech SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên141
Ngày thành lập2020
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
21,77 Tr
21,77 Tr
19,06 Tr
19,06 Tr
Giá vốn hàng bán
18,54 Tr
18,54 Tr
15,48 Tr
15,48 Tr
Chi phí doanh thu
18,54 Tr
18,54 Tr
15,48 Tr
15,48 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,23 Tr
1,23 Tr
1,16 Tr
1,16 Tr
Chi phí hoạt động
2,30 Tr
2,30 Tr
2,12 Tr
2,12 Tr
Tổng chi phí hoạt động
20,84 Tr
20,84 Tr
17,60 Tr
17,60 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
931,87 N
931,87 N
1,46 Tr
1,46 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-36,05 N
-36,05 N
-64,58 N
-64,58 N
EBT bao gồm các mục bất thường
634,30 N
634,30 N
1,15 Tr
1,15 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
658,22 N
658,22 N
1,18 Tr
1,18 Tr
Chi phí thuế thu nhập
344,96 N
344,96 N
361,06 N
361,06 N
Thuế suất hiệu dụng
54,38%
54,38%
31,27%
31,27%
Chi phí hoạt động khác
-47,84 N
-47,84 N
-160,81 N
-160,81 N
Thu nhập ròng
290,70 N
290,70 N
790,85 N
790,85 N
Biên lợi nhuận ròng
1,34%
1,34%
4,15%
4,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
48,02 N
48,02 N
17,16 N
17,16 N
Chi phí lãi suất
-277,66 N
-277,66 N
-244,31 N
-244,31 N
Chi phí lãi suất ròng
-229,64 N
-229,64 N
-227,15 N
-227,15 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,12 Tr
1,12 Tr
1,12 Tr
1,12 Tr
EBITDA
2,03 Tr
2,03 Tr
2,57 Tr
2,57 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google