Finance

Danh sách
ETC:BKK
Earth Tech Environment PCL
0,68 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ETC...
Mở
0,68 ฿
Cao
0,69 ฿
Thấp
0,68 ฿
Vốn hoá thị trường
1,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,71 Tr
Khối lượng
2,67 Tr
Cổ tức
7,06%
Cổ tức hằng quý
0,01 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
2,88
Cao nhất trong 52 tuần
0,82 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,53 ฿
EPS
0,24 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,24 T
Số nhân viên
269
Mở
0,68 ฿
Cao
0,69 ฿
Thấp
0,68 ฿
Vốn hoá thị trường
1,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,71 Tr
Khối lượng
2,67 Tr
Cổ tức
7,06%
Cổ tức hằng quý
0,01 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
2,88
Cao nhất trong 52 tuần
0,82 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,53 ฿
EPS
0,24 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,24 T
Số nhân viên
269
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Earth Tech Environment PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên269
Ngày thành lập9 thg 1, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webetcenvi.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
202,04 Tr
184,86 Tr
181,58 Tr
192,13 Tr
Giá vốn hàng bán
118,66 Tr
122,35 Tr
119,12 Tr
129,88 Tr
Chi phí doanh thu
118,66 Tr
122,35 Tr
119,12 Tr
129,88 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
25,27 Tr
28,88 Tr
23,26 Tr
30,89 Tr
Chi phí hoạt động
18,47 Tr
21,05 Tr
16,12 Tr
23,74 Tr
Tổng chi phí hoạt động
137,13 Tr
143,41 Tr
135,23 Tr
153,62 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
64,91 Tr
41,45 Tr
46,35 Tr
38,52 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
479,35 Tr
24,48 Tr
44,40 Tr
36,91 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
43,41 Tr
24,48 Tr
44,40 Tr
36,91 Tr
Chi phí thuế thu nhập
57,24 Tr
-11,76 Tr
4,10 Tr
885,00 N
Thuế suất hiệu dụng
11,94%
-48,06%
9,25%
2,40%
Chi phí hoạt động khác
-6,80 Tr
-7,83 Tr
-7,14 Tr
-7,14 Tr
Thu nhập ròng
425,08 Tr
29,34 Tr
39,20 Tr
34,41 Tr
Biên lợi nhuận ròng
210,39%
15,87%
21,59%
17,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-21,50 Tr
-16,98 Tr
-1,95 Tr
-1,61 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-21,50 Tr
-16,98 Tr
-1,95 Tr
-1,61 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
93,10 Tr
67,54 Tr
75,36 Tr
69,04 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
66,00 N
Các ứng dụng của Google